smooth softshell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rùa mai mềm trơn: "smooth softshell" là một loại rùa mai mềm, có tên khoa học là Apalone mutica, sống ở các lưu vực sông, đặc biệt là ở Mississippi. Loài rùa này ưa thích môi trường nước chảy.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa mai mềm trơn thường được tìm thấy ở lưu vực sông Mississippi.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của rùa mai mềm trơn trong nước chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smooth softshell turtle": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh loài rùa này.
- The smooth softshell turtle prefers sandy riverbeds. (Rùa mai mềm trơn ưa thích lòng sông cát.)
Biến thể và từ gần giống
Softshell (danh từ): rùa mai mềm (chỉ chung các loài rùa thuộc họ Trionychidae).
- Softshell turtles have a leathery shell. (Rùa mai mềm có mai giống như da.)
Smooth (tính từ): trơn, mịn.
- The smooth shell of this turtle helps it swim faster. (Mai trơn của loài rùa này giúp nó bơi nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Apalone mutica: tên khoa học của loài rùa này.
- River turtle: rùa sông (chỉ chung các loài rùa sống ở sông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.