smooth softshell

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rùa mai mềm trơn: "smooth softshell" một loại rùa mai mềm, tên khoa học Apalone mutica, sốngcác lưu vực sông, đặc biệt ở Mississippi. Loài rùa này ưa thích môi trường nước chảy.
dụ sử dụng
  • (Rùa mai mềm trơn thường được tìm thấylưu vực sông Mississippi.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của rùa mai mềm trơn trong nước chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smooth softshell turtle": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh loài rùa này.
    • The smooth softshell turtle prefers sandy riverbeds. (Rùa mai mềm trơn ưa thích lòng sông cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Softshell (danh từ): rùa mai mềm (chỉ chung các loài rùa thuộc họ Trionychidae).

    • Softshell turtles have a leathery shell. (Rùa mai mềm mai giống như da.)
  • Smooth (tính từ): trơn, mịn.

    • The smooth shell of this turtle helps it swim faster. (Mai trơn của loài rùa này giúp bơi nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Apalone mutica: tên khoa học của loài rùa này.
  • River turtle: rùa sông (chỉ chung các loài rùa sốngsông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.
smooth softshell
A smooth softshell turtle swims in a clear river.