smooth sumac

smooth sumac

A smooth sumac grows near the edge of a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thù du trơn: "smooth sumac" một loại cây bụi không độc, phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ. Cây kép phủ sáp, hoa mọc thành chùy màu xanh lục, quả mọng màu đỏ.
dụ sử dụng
  • (Cây thù du trơn mọc rất nhiều dọc theo các con đườngmiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Chim thường ăn quả mọng đỏ của cây thù du trơn vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smooth sumac" thường được dùng để phân biệt với các loại sumac độc (như poison sumac), thân cây nhẵn không gây kích ứng da.
    • Unlike poison sumac, the smooth sumac is safe to touch. (Không giống như cây thù du độc, cây thù du trơn an toàn khi chạm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumac (danh từ): chi thực vật tổng quát, bao gồm nhiều loài cây bụi hoặc cây nhỏ quả đỏ.

    • Sumac is often used as a spice in Middle Eastern cuisine. (Cây thù du thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực Trung Đông.)
  • Poison sumac (danh từ): loài cây độc (họ đào lộn hột) gây phát ban khi tiếp xúc.

    • Be careful not to confuse smooth sumac with poison sumac. (Hãy cẩn thận đừng nhầm cây thù du trơn với cây thù du độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhus glabra (danh từ khoa học): tên Latinh chính thức của loài cây này.
    • Rhus glabra is the scientific name for smooth sumac. (Rhus glabra tên khoa học của cây thù du trơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "smooth sumac".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "smooth sumac".