smooth-bodied

smooth-bodied

A smooth-bodied dolphin leaps from the calm ocean.

Định nghĩa

Tính từ:
- thân hình hoặc cơ thể nhẵn nhụi, không lông, vảy, gai, hoặc các khuyết điểm trên bề mặt: "smooth-bodied" mô tả một sinh vật hoặc vật thể bề mặt cơ thể trơn láng, mượt mà, không các yếu tố nhô lên như lông, vảy, hoặc gai.

dụ sử dụng
  • (Con rắn thân hình nhẵn nhụi lướt đi một cách im lặng qua đám cỏ.)
  • (Nhiều loài động vật dưới nước cơ thể nhẵn nhụi để giảm lực cản của nước.)
  • (Viên sỏi bề mặt nhẵn nhụi cảm thấy mát lạnh bóng loáng trong tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: thường dùng để phân loại các loài động vật không lông hoặc vảy, như một số loài giun, ốc sên, hoặc da trơn.
    • Smooth-bodied amphibians like frogs have moist, permeable skin. (Các loài lưỡng cư thân hình nhẵn nhụi như ếch da ẩm thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (tính từ): trơn, nhẵn, mịn.
    • The surface of the table is smooth. (Bề mặt của cái bàn rất nhẵn.)
  • Bodied (tính từ): thân hình, cơ thể (thường dùng trong từ ghép).
    • The full-bodied wine has a rich flavor. (Rượu vang thân hình đầy đặn mang hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleek: mượt mà, bóng bẩy (thường dùng cho động vật hoặc vật thể bề mặt láng).
    • The sleek dolphin jumped out of the water. (Con cá heo mượt mà nhảy lên khỏi mặt nước.)
  • Glabrous: trơn, không lông (thuật ngữ khoa học).
    • The glabrous leaves of the plant are easy to clean. ( cây trơn nhẵn rất dễ lau chùi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "smooth-bodied".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "smooth-bodied".