smooth-shelled

smooth-shelled

The child collects smooth-shelled pebbles from the riverbank.

Định nghĩa

Tính từ: vỏ hoặc mai nhẵn mịn, không gờ, vảy, hay kết cấu thô ráp.

dụ sử dụng
  • (Con rùa mai nhẵn mịn bơi một cách duyên dáng.)
  • (Nông dân ưa chuộng hạnh nhân vỏ nhẵn để dễ chế biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong sinh học để mô tả đặc điểm hình thái của động vật thân mềm (ốc, trai) hoặc một số loài bò sát.
  • Trong nông nghiệp, dùng để phân loại các giống cây trồng vỏ hạt nhẵn.
Biến thể từ gần giống
  • Smooth-shelled (tính từ ghép): Không biến thể khác; đây dạng cố định.
  • Smooth-shell (danh từ ghép): Loài vỏ nhẵn (ít dùng).
  • Hard-shelled (tính từ ghép): vỏ cứng (trái nghĩa không hoàn toàn).
  • Rough-shelled (tính từ ghép): vỏ thô ráp (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Smooth-hulled: vỏ nhẵn (thường dùng cho tàu thuyền, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Smooth-crusted: lớp vỏ nhẵn (dùng cho bánh mì hoặc sinh vật lớp vỏ cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "smooth-shelled". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to smooth" (làm nhẵn) trong ngữ cảnh liên quan.
    • The craftsman smoothed the shell to make it smooth-shelled. (Người thợ đã làm nhẵn vỏ để trở nên nhẵn mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "smooth-shelled". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "smooth as a baby's bottom" (nhẵn như da em bé) để diễn tả độ nhẵn mịn.