smooth-skinned
Định nghĩa
Tính từ
- Có làn da mịn màng: "smooth-skinned" mô tả một người hoặc sinh vật có bề mặt da nhẵn, không có nếp nhăn, mụn, sẹo hoặc các khuyết điểm khác, tạo cảm giác mềm mại khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có khuôn mặt da mịn màng, không có bất kỳ khuyết điểm nào.)
- (Đôi bàn tay da mịn màng của em bé thật mềm mại khi chạm vào.)
- (Nhiều người dùng kem dưỡng ẩm để giữ cho da của họ mịn màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smooth-skinned fruit": trái cây có vỏ nhẵn.
- The smooth-skinned apple is easier to peel than the rough-skinned one. (Quả táo vỏ nhẵn dễ gọt hơn quả táo vỏ sần sùi.)
- "smooth-skinned reptile": loài bò sát có da trơn.
- Snakes are smooth-skinned reptiles, unlike lizards which often have scales. (Rắn là loài bò sát da trơn, không giống thằn lằn thường có vảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Smooth skin (cụm danh từ): làn da mịn màng.
- She takes good care of her smooth skin. (Cô ấy chăm sóc tốt làn da mịn màng của mình.)
- Smooth-skin (tính từ ghép): có da mịn (dùng thay thế "smooth-skinned" trong một số ngữ cảnh không chính thức).
- Rough-skinned (tính từ): có da sần sùi, trái nghĩa với "smooth-skinned".
Từ đồng nghĩa
- Silky-skinned: có da mượt như lụa, nhấn mạnh độ mềm.
- Flawless-skinned: có da hoàn hảo, không tì vết.
- Soft-skinned: có da mềm mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "smooth-skinned", nhưng có thể dùng:
- To smooth out: làm mịn, làm phẳng (bề mặt da).
- She uses a serum to smooth out her skin. (Cô ấy dùng serum để làm mịn da.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "smooth-skinned", nhưng có thể thấy trong các so sánh:
- As smooth-skinned as a baby's bottom: mịn màng như da em bé (thành ngữ so sánh phổ biến).
- After the facial treatment, her face felt as smooth-skinned as a baby's bottom. (Sau liệu pháp chăm sóc da mặt, khuôn mặt cô ấy cảm thấy mịn màng như da em bé.)