smooth-spoken

smooth-spoken

The smooth-spoken salesperson convinced the customer to buy the new vacuum cleaner.

Định nghĩa

Tính từ: - tài ăn nói, nói chuyện ngọt ngào, trôi chảy: "smooth-spoken" mô tả một người khả năng diễn đạt dễ dàng, rõ ràng hiệu quả, thường gây ấn tượng tốt đẹp với người nghe. Từ này thường mang hàm ý tích cực về sự khéo léo trong giao tiếp, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự thiếu chân thành hoặc tính xu nịnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một chính trị gia tài ăn nói, có thể chinh phục bất kỳ đám đông nào.)
  • (Phong cách ăn nói ngọt ngào của ấy đã giúp trở thành một nhân viên bán hàng thành công.)
  • (Hãy cẩn thận với những người lạ mặt nói chuyện ngọt ngào hứa hẹn kiếm tiền dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Smooth-spoken có thể được dùng để mô tả một phong cách giao tiếp cụ thể, không chỉ về tính cách.
    • The smooth-spoken diplomat successfully negotiated the peace treaty. (Nhà ngoại giao tài ăn nói đã đàm phán thành công hiệp ước hòa bình.)
  • Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài báo để nhấn mạnh sự khéo léo trong lời nói.
    • A smooth-spoken villain can be more dangerous than a brute. (Một kẻ phản diện tài ăn nói có thể nguy hiểm hơn một kẻ thô bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth-talker (danh từ): người tài ăn nói, thường dùng để thuyết phục người khác.
    • He is a smooth-talker who can sell ice to Eskimos. (Anh ta một người tài ăn nói, có thể bán đá cho người Eskimo.)
  • Smooth-tongued (tính từ): lưỡi ngọt, nói năng trôi chảy (tương tự "smooth-spoken").
    • The smooth-tongued lawyer convinced the jury. (Luật sư tài ăn nói đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eloquent: hùng biện, tài diễn thuyết.
    • An eloquent speaker can move the audience to tears. (Một diễn giả hùng biện có thể khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • Facile: trôi chảy, dễ dàng (thường mang hàm ý hời hợt).
    • His facile speech impressed the listeners but lacked depth. (Bài phát biểu trôi chảy của anh ấy gây ấn tượng với người nghe nhưng thiếu chiều sâu.)
  • Silver-tongued: miệng lưỡi ngọt ngào, thường dùng để thuyết phục.
    • A silver-tongued salesman can sell anything. (Một người bán hàng miệng lưỡi ngọt ngào có thể bán bất cứ thứ .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk smoothly: nói một cách trôi chảy, ngọt ngào.
    • She talked smoothly to calm the angry customer. ( ấy nói chuyện ngọt ngào để xoa dịu khách hàng giận dữ.)
  • Speak smoothly: nói năng lưu loát.
    • He speaks smoothly, making complex ideas sound simple. (Anh ấy nói năng lưu loát, khiến những ý tưởng phức tạp nghe có vẻ đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • A smooth operator: người khéo léo, thường dùng trong giao tiếp hoặc kinh doanh.
    • He is a smooth operator who knows how to get what he wants. (Anh ta một người khéo léo, biết cách đạt được điều mình muốn.)
  • Butter wouldn't melt in his mouth: vẻ ngoài ngây thơ, hiền lành nhưng thực tế lại tinh ranh (thường liên quan đến lời nói ngọt ngào).
    • He looks innocent, but he's a smooth-spoken trickster. (Anh ta trông có vẻ ngây thơ, nhưng thực tế một kẻ lừa đảo tài ăn nói.)