smooth-textured

smooth-textured

The baker kneads smooth-textured dough on a floured wooden table.

Định nghĩa

Tính từ: kết cấu mịn, bề mặt nhẵn đồng nhất khi chạm vào, không thô ráp hay hạt.

dụ sử dụng
  • (Loại kem dưỡng da này kết cấu mịn, thấm nhanh vào da.)
  • (Chiếc bát gốm này bề mặt nhẵn mịn, rất dễ chịu khi cầm.)
  • (Người họa sĩ thích loại giấy kết cấu mịn để vẽ các chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smooth-textured skin": làn da mịn màng, không mụn hay vết sần.

    • After using the moisturizer, her skin became smooth-textured. (Sau khi dùng kem dưỡng ẩm, da ấy trở nên mịn màng.)
  • "smooth-textured surface": bề mặt nhẵn bóng, thường dùng trong mô tả vật liệu như gỗ, đá, kim loại.

    • The marble countertop has a smooth-textured surface, perfect for baking. (Mặt bàn đá cẩm thạch bề mặt nhẵn mịn, lý tưởng để làm bánh.)
  • "smooth-textured fabric": vải mềm mịn, không lông.

    • Silk is a smooth-textured fabric that feels luxurious against the skin. (Lụa loại vải kết cấu mịn, mang lại cảm giác sang trọng khi chạm vào da.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (tính từ): nhẵn, mịn (không nhấn mạnh kết cấu).
    • The table is smooth. (Cái bàn nhẵn.)
  • Texture (danh từ): kết cấu, độ nhám/mịn của bề mặt.
    • The texture of this bread is soft. (Kết cấu của chiếc bánh mì này mềm.)
  • Smoothness (danh từ): độ mịn, tính nhẵn.
    • The smoothness of the lotion impressed me. (Độ mịn của kem dưỡng làm tôi ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine-grained: hạt mịn, thường dùng cho đá, gỗ hoặc thực phẩm.
    • This sandpaper is fine-grained, ideal for polishing. (Giấy nhám này hạt mịn, lý tưởng để đánh bóng.)
  • Silky: mượt như lụa, thường dùng cho tóc, da hoặc vải.
    • Her hair is silky smooth. (Tóc ấy mượt như lụa.)
  • Velvety: mịn như nhung, mềm mại.
    • The cake has a velvety texture. (Chiếc bánh kết cấu mịn như nhung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Feel smooth: cảm thấy mịn khi chạm. - The surface feels smooth. (Bề mặt cảm thấy mịn.) - Become smooth-textured: trở nên kết cấu mịn. - The wood became smooth-textured after sanding. (Gỗ trở nên kết cấu mịn sau khi chà nhám.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "smooth-textured".