smooth-tongued

smooth-tongued

A smooth-tongued salesman convinced the customer to buy the car.

Định nghĩa

Tính từ: smooth-tongued (nói một cách trôi chảy, tài hùng biện một cách giả tạo) dùng để chỉ một người khả năng nói năng lưu loát, thuyết phục nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự gian dối, thiếu chân thành hoặc mục đích lừa gạt.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một chính trị gia tài hùng biện giả tạo, có thể thuyết phục bất kỳ ai bỏ phiếu cho mình.)
  • (Hãy cảnh giác với những nhân viên bán hàng tài ăn nói giả tạo; họ thường phóng đại lợi ích của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smooth-tongued liar": kẻ nói dối tài ăn nói.
    • The smooth-tongued liar managed to escape punishment. (Kẻ nói dối tài ăn nói đã thoát khỏi sự trừng phạt.)
  • "smooth-tongued persuasion": sự thuyết phục bằng lời nói trôi chảy giả tạo.
    • His smooth-tongued persuasion worked on the naive audience. (Sự thuyết phục bằng lời nói trôi chảy giả tạo của anh ta đã tác dụng với khán giả ngây thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (adj): trơn tru, mượt mà (cũng có thể chỉ lời nói).
  • Tongue (n): lưỡi, cách nói năng.
  • Silver-tongued (adj): tài hùng biện, thường mang nghĩa tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Glib (adj): nói trôi chảy nhưng thiếu chân thành.
  • Suave (adj): lịch thiệp, khéo léo trong giao tiếp (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Facetious (adj): nói đùa, không nghiêm túc (không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • To have a silver tongue: tài hùng biện (thường tích cực).
  • To talk someone into something: thuyết phục ai đó làm gì bằng lời nói.
  • To be smooth as silk: trơn tru, mượt mà (có thể chỉ lời nói hoặc hành vi).