smoothing iron

Định nghĩa

Danh từ:
Bàn là (ủi): "Smoothing iron" một thiết bị gia dụng bao gồm một đế kim loại phẳng được làm nóng dùng để làm phẳng vải, loại bỏ các nếp nhăn.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã dùng một chiếc bàn là nặng để ủi quần áo của .)
  • (Trước khi bàn là điện, người ta làm nóng bàn là trên bếp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heat a smoothing iron": làm nóng bàn là.
    • She placed the smoothing iron on the fire to heat it. ( ấy đặt bàn là lên lửa để làm nóng .)
  • "a cast-iron smoothing iron": bàn là bằng gang.
    • Antique cast-iron smoothing irons are now collector's items. (Những chiếc bàn là gang cổ hiện đồ sưu tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatiron (danh từ): bàn là phẳng, một dạng tương tự của "smoothing iron".
    • The flatiron was used by tailors for precise pressing. (Bàn là phẳng được thợ may dùng để ủi chính xác.)
  • Iron (danh từ): bàn là, dạng rút gọn của "smoothing iron".
    • Plug in the iron and wait for it to heat up. (Cắm điện bàn là đợi nóng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothes iron: bàn là quần áo.
  • Pressing iron: bàn là ủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smoothing iron".
Thành ngữ liên quan
  • "Strike while the iron is hot": Hành động ngay khi cơ hội (nghĩa bóng, dùng hình ảnh bàn là).
    • You should apply for the job now, strike while the iron is hot. (Bạn nên nộp đơn xin việc ngay bây giờ, hãy hành động khi còn cơ hội.)
smoothing iron
She uses the smoothing iron to press the wrinkles from her cotton shirt.