smorgasbord
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiệc tự chọn kiểu Bắc Âu: "smorgasbord" chỉ một bữa tiệc buffet gồm nhiều món ăn nguội và nóng, thường bắt đầu với cá trích, cá hồi hun khói, xúc xích, phô mai, trứng, rau muối chua, và các món thịt nguội, được bày trên bàn để thực khách tự phục vụ.
- Sự đa dạng phong phú: Nghĩa bóng, "smorgasbord" dùng để chỉ một tập hợp đa dạng, phong phú gồm nhiều loại sự vật, ý tưởng, hoặc lựa chọn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- We had a wonderful smorgasbord for dinner, with herring, salmon, and various cheeses. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc tự chọn kiểu Bắc Âu tuyệt vời cho bữa tối, với cá trích, cá hồi và nhiều loại phô mai khác nhau.)
- The restaurant offers a traditional Swedish smorgasbord on weekends. (Nhà hàng cung cấp một bữa tiệc tự chọn kiểu Thụy Điển truyền thống vào cuối tuần.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The conference was a smorgasbord of ideas from different fields. (Hội nghị là một tập hợp đa dạng các ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
- The city's cultural festival is a smorgasbord of music, dance, and art. (Lễ hội văn hóa của thành phố là một sự pha trộn phong phú giữa âm nhạc, khiêu vũ và nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a smorgasbord of": thường dùng để nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú.
- The museum offers a smorgasbord of exhibits, from ancient artifacts to modern art. (Bảo tàng cung cấp một loạt các cuộc triển lãm đa dạng, từ hiện vật cổ đại đến nghệ thuật hiện đại.)
- The book is a smorgasbord of recipes from around the world. (Cuốn sách là một tập hợp phong phú các công thức nấu ăn từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Smorgasbord (n): từ gốc Thụy Điển, không có biến thể chính thức trong tiếng Anh.
- Buffet (n): bữa tiệc tự chọn nói chung, nhưng không mang tính đặc thù Bắc Âu như "smorgasbord".
- We had a buffet lunch at the hotel. (Chúng tôi đã ăn trưa tự chọn tại khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
- Assortment: sự pha trộn, tập hợp các loại.
- There was an assortment of cheeses on the table. (Có một sự pha trộn các loại phô mai trên bàn.)
- Variety: sự đa dạng.
- The menu offers a variety of dishes. (Thực đơn cung cấp nhiều món ăn đa dạng.)
- Array: một dãy, một loạt.
- The store has an array of electronics. (Cửa hàng có một loạt đồ điện tử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "smorgasbord".
Thành ngữ liên quan
- "a veritable smorgasbord": một cụm từ nhấn mạnh tính phong phú, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The festival was a veritable smorgasbord of cultural performances. (Lễ hội là một tập hợp thực sự phong phú các màn trình diễn văn hóa.)