smothered

smothered

A colorful bonnet is smothered with flowers.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Bị che phủ hoàn toàn: Mô tả một vật hoặc bề mặt bị bao phủ kín bởi một lớp dày đặc. - dụ: bonnets smothered with flowers (những chiếc bị che phủ bởi hoa). 2. Bị kìm nén, bị dồn nén: Chỉ cảm xúc, âm thanh, hoặc phản ứng bị kiềm chế mạnh mẽ, không thể bộc lộ ra ngoài. - dụ: a smothered cough (cơn ho bị kìm nén), a smothered laugh (tiếng cười bị dồn nén). 3. Được nấu trong nước sốt đặc: Trong ẩm thực, mô tả món ăn (thường thịt ) được nấu chín trong một loại nước sốt đặc, gia vị. - dụ: smothered chicken ( nấu sốt đặc).

dụ sử dụng
  • Che phủ hoàn toàn:
    • The cake was smothered in chocolate cream. (Chiếc bánh bị che phủ hoàn toàn bởi kem --la.)
  • Kìm nén:
    • He let out a smothered scream when he saw the spider. (Anh ấy thốt ra một tiếng hét bị kìm nén khi nhìn thấy con nhện.)
  • Ẩm thực:
    • We had smothered pork chops for dinner. (Chúng tôi đã ăn thịt heo nấu sốt đặc cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smothered with/in something": Dùng để nhấn mạnh sự bao phủ dày đặc, thường mang tính tiêu cực hoặc quá mức.
    • The city was smothered in smog. (Thành phố bị bao phủ bởi khói bụi dày đặc.)
  • "Smothered by something": Bị áp đảo hoặc kiểm soát bởi một yếu tố nào đó.
    • Her creativity was smothered by strict rules. (Sự sáng tạo của ấy bị kìm hãm bởi những quy tắc nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Smother (động từ): Làm nghẹt thở, kìm nén, hoặc bao phủ dày đặc.
    • He tried to smother the fire with a blanket. (Anh ấy cố gắng dập tắt ngọn lửa bằng một cái chăn.)
  • Smothering (tính từ): Mang tính chất gây ngạt thở hoặc kìm nén.
    • The smothering heat made it hard to breathe. (Cái nóng ngột ngạt khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Covered (được che phủ): Nhấn mạnh sự phủ kín nhưng ít mang tính tiêu cực.
    • The ground was covered with leaves. (Mặt đất được phủ đầy .)
  • Suppressed (bị kìm nén): Thường dùng cho cảm xúc hoặc hành động bị kiềm chế.
    • He let out a suppressed yawn. (Anh ấy ngáp một cách kìm nén.)
  • Stifled (bị dập tắt, bị kìm hãm): Gần nghĩa với "smothered" trong ngữ cảnh kiềm chế.
    • A stifled scream was heard from the room. (Một tiếng hét bị dập tắt vang lên từ căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Smothered with love: Được yêu thương quá mức, đôi khi gây ngột ngạt.
    • The child was smothered with love by his grandparents. (Đứa trẻ được ông bà yêu thương quá mức.)
  • Smother someone with kindness: Đối xử tử tế quá mức khiến người khác khó chịu.
    • She smothered him with kindness, which made him feel trapped. ( ấy đối xử tử tế quá mức với anh ta, điều này khiến anh ta cảm thấy bị mắc kẹt.)