smothering

smothering

The smothering heat made the room feel like an oven.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngột ngạt, làm khó thở: "smothering" mô tả một tình trạng hoặc cảm giác gây khó khăn trong việc hít thở, thường do thiếu không khí trong lành nhiệt độ cao.
    • Bao trùm, áp đảo: Có thể chỉ sự bao phủ dày đặc, khiến người ta cảm thấy bị bóp nghẹt, không không gian riêng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The smothering heat made it impossible to work outside. (Cái nóng ngột ngạt khiến việc làm việc ngoài trời trở nên bất khả thi.)
    • She felt a smothering sense of guilt after the argument. ( ấy cảm thấy một cảm giác tội lỗi ngột ngạt sau cuộc tranh luận.)
    • The room was smothering with the windows closed. (Căn phòng thật ngột ngạt khi đóng hết cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smothering love": tình yêu bao bọc quá mức, khiến người khác cảm thấy ngột ngạt.

    • His smothering love made her feel trapped in the relationship. (Tình yêu bao bọc quá mức của anh ấy khiến ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong mối quan hệ.)
  • "smothering silence": sự im lặng nặng nề, đè nén.

    • The smothering silence after the announcement was unbearable. (Sự im lặng nặng nề sau thông báo thật không thể chịu đựng được.)
Biến thể từ gần giống
  • Smother (động từ): làm ngạt thở, dập tắt, bao phủ.

    • She tried to smother her laughter during the meeting. ( ấy cố gắng dập tắt tiếng cười của mình trong cuộc họp.)
  • Smothered (tính từ): bị ngạt thở, bị bao phủ.

    • The cake was smothered in chocolate sauce. (Cái bánh được phủ đầy sốt --la.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffocating: ngột ngạt, làm nghẹt thở.

    • The suffocating smoke forced everyone to evacuate. (Khói ngột ngạt buộc mọi người phải sơ tán.)
  • Stifling: ngột ngạt, khó chịu (thường do thiếu không khí hoặc áp lực).

    • The stifling atmosphere in the office made her want to quit. (Bầu không khí ngột ngạt trong văn phòng khiến ấy muốn nghỉ việc.)
  • Choking: nghẹt thở, gây khó thở.

    • The choking dust from the construction site was unbearable. (Bụi nghẹt thở từ công trường xây dựng thật không thể chịu đựng được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smother out: dập tắt hoàn toàn (lửa, cảm xúc).

    • They managed to smother out the fire before it spread. (Họ đã dập tắt được ngọn lửa trước khi lan rộng.)
  • Smother with: bao phủ đầy (thứ đó).

    • He smothered his steak with mushrooms. (Anh ấy phủ đầy nấm lên miếng bít tết của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Smother someone with kindness: đối xử quá mức ân cần, khiến người khác cảm thấy ngột ngạt.
    • Her grandmother always smothers her with kindness, making her feel like she can't breathe. ( của ấy luôn đối xử quá mức ân cần, khiến ấy cảm thấy như không thể thở được.)