smothering
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngột ngạt, làm khó thở: "smothering" mô tả một tình trạng hoặc cảm giác gây khó khăn trong việc hít thở, thường do thiếu không khí trong lành và có nhiệt độ cao.
- Bao trùm, áp đảo: Có thể chỉ sự bao phủ dày đặc, khiến người ta cảm thấy bị bóp nghẹt, không có không gian riêng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The smothering heat made it impossible to work outside. (Cái nóng ngột ngạt khiến việc làm việc ngoài trời trở nên bất khả thi.)
- She felt a smothering sense of guilt after the argument. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác tội lỗi ngột ngạt sau cuộc tranh luận.)
- The room was smothering with the windows closed. (Căn phòng thật ngột ngạt khi đóng hết cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"smothering love": tình yêu bao bọc quá mức, khiến người khác cảm thấy ngột ngạt.
- His smothering love made her feel trapped in the relationship. (Tình yêu bao bọc quá mức của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong mối quan hệ.)
"smothering silence": sự im lặng nặng nề, đè nén.
- The smothering silence after the announcement was unbearable. (Sự im lặng nặng nề sau thông báo thật không thể chịu đựng được.)
Biến thể và từ gần giống
Smother (động từ): làm ngạt thở, dập tắt, bao phủ.
- She tried to smother her laughter during the meeting. (Cô ấy cố gắng dập tắt tiếng cười của mình trong cuộc họp.)
Smothered (tính từ): bị ngạt thở, bị bao phủ.
- The cake was smothered in chocolate sauce. (Cái bánh được phủ đầy sốt sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
Suffocating: ngột ngạt, làm nghẹt thở.
- The suffocating smoke forced everyone to evacuate. (Khói ngột ngạt buộc mọi người phải sơ tán.)
Stifling: ngột ngạt, khó chịu (thường do thiếu không khí hoặc áp lực).
- The stifling atmosphere in the office made her want to quit. (Bầu không khí ngột ngạt trong văn phòng khiến cô ấy muốn nghỉ việc.)
Choking: nghẹt thở, gây khó thở.
- The choking dust from the construction site was unbearable. (Bụi nghẹt thở từ công trường xây dựng thật không thể chịu đựng được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Smother out: dập tắt hoàn toàn (lửa, cảm xúc).
- They managed to smother out the fire before it spread. (Họ đã dập tắt được ngọn lửa trước khi nó lan rộng.)
Smother with: bao phủ đầy (thứ gì đó).
- He smothered his steak with mushrooms. (Anh ấy phủ đầy nấm lên miếng bít tết của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Smother someone with kindness: đối xử quá mức ân cần, khiến người khác cảm thấy ngột ngạt.
- Her grandmother always smothers her with kindness, making her feel like she can't breathe. (Bà của cô ấy luôn đối xử quá mức ân cần, khiến cô ấy cảm thấy như không thể thở được.)