smuggled

smuggled

The customs officer discovered smuggled goods in the cargo container.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được buôn lậu, được đưa vào/ra khỏi một quốc gia một cách bất hợp pháp: "smuggled" mô tả hàng hóa, vật phẩm hoặc con người được vận chuyển trái phép qua biên giới, thường để tránh thuế quan, hải quan hoặc lệnh cấm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã tịch thu một số lượng lớn thuốc lá buôn lậu.)
  • (Hàng hóa buôn lậu thường được bán trên chợ đen.)
  • (Họ bị bắt vận chuyển người nhập cư trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smuggled antiquities": cổ vật buôn lậu (thường các hiện vật khảo cổ bị đánh cắp vận chuyển trái phép).

    • The museum returned the smuggled antiquities to their country of origin. (Bảo tàng đã trả lại các cổ vật buôn lậu cho quốc gia xuất xứ của chúng.)
  • "Smuggled wildlife": động vật hoang dã buôn lậu (thường các loài quý hiếm bị săn bắt trái phép).

    • Smuggled wildlife is a major threat to biodiversity. (Động vật hoang dã buôn lậu một mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Smuggle (động từ): buôn lậu, vận chuyển trái phép.

    • They tried to smuggle drugs across the border. (Họ đã cố gắng buôn lậu ma túy qua biên giới.)
  • Smuggler (danh từ): kẻ buôn lậu.

    • The smuggler was caught by customs officers. (Kẻ buôn lậu đã bị bắt bởi các nhân viên hải quan.)
  • Smuggling (danh từ): hoạt động buôn lậu.

    • Smuggling of goods is a serious crime. (Buôn lậu hàng hóa một tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Illicit: bất hợp pháp, trái phép (thường dùng cho hàng hóa hoặc giao dịch).

    • The illicit trade of smuggled goods harms the economy. (Việc buôn bán bất hợp pháp hàng hóa buôn lậu gây hại cho nền kinh tế.)
  • Contraband: hàng lậu, hàng cấm (thường hàng hóa bị cấm nhập khẩu hoặc xuất khẩu).

    • The police found contraband smuggled in the truck. (Cảnh sát đã tìm thấy hàng lậu được buôn lậu trong xe tải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smuggle in/into: đưa vào một cách bất hợp pháp.

    • They smuggled weapons into the country. (Họ đã buôn lậu khí vào quốc gia này.)
  • Smuggle out/out of: đưa ra một cách bất hợp pháp.

    • The prisoners tried to smuggle out a letter. (Các nhân đã cố gắng buôn lậu một thư ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Smuggled like a shadow: (hiếm) được vận chuyển một cách lén lút, như bóng tối.
    • The smuggled goods moved like a shadow through the night. (Hàng hóa buôn lậu di chuyển lén lút như bóng tối trong đêm.)