smut fungus

Định nghĩa

Danh từ: - Nấm than: "smut fungus" một loại nấm ký sinh thuộc bộ Ustilaginales, thường tấn công các loài cây ngũ cốc như lúa mì, ngô, lúa mạch. Nấm này tạo ra các bào tử màu đen hoặc nâu sẫm, làm cho hạt hoặc bông cây bị biến dạng chuyển thành màu than đen, gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân mất một phần đáng kể vụ lúa mì của mình do nhiễm nấm than.)
  • (Nấm than có thể tồn tại trong đất nhiều năm, khiến việc luân canh cây trồng trở nên cần thiết để kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with smut fungus": bị nhiễm nấm than.
    • The cornfield was heavily infected with smut fungus, reducing yield by 40%. (Cánh đồng ngô bị nhiễm nấm than nặng, làm giảm năng suất 40%.)
  • "smut fungus spores": bào tử nấm than.
    • Smut fungus spores are easily spread by wind and rain. (Bào tử nấm than dễ dàng phát tán nhờ gió mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Smut (n): bệnh than (bệnh do nấm than gây ra trên cây trồng), cũng có nghĩa vật bẩn hoặc nội dung khiêu dâm.
    • Smut is a common disease in cereal crops. (Bệnh than một bệnh phổ biến trên cây ngũ cốc.)
  • Fungal (adj): thuộc về nấm.
    • Fungal infections require specific fungicides. (Nhiễm nấm cần thuốc diệt nấm đặc hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bunt fungus: nấm bệnh than (thường dùng để chỉ một loại nấm than cụ thể trên lúa mì).
  • Ustilago: tên chi của một số loại nấm than (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out with smut fungus: bùng phát bệnh than.
    • The disease broke out with smut fungus after a wet spring. (Bệnh bùng phát dưới dạng nấm than sau một mùa xuân ẩm ướt.)
  • Treat for smut fungus: xử lý chống nấm than.
    • Farmers treat seeds for smut fungus before planting. (Nông dân xử lý hạt giống chống nấm than trước khi gieo trồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Smut fungus as a plague: nấm than như một tai họa.
    • In medieval times, smut fungus was considered a plague sent by the gods. (Vào thời trung cổ, nấm than được coi tai họa do thần thánh gửi xuống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "smut fungus"

smut fungus
A farmer examines smut fungus on a corn plant.