smut grass

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ bệnh nấm: "smut grass" một loại cỏ nguồn gốc từ Tây Ấn, nhưng phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ. Loại cỏ này thân cứng, mọc thành bụi, thường bị nhiễm một loại nấm đen gây bệnh, tạo ra các vết đen trên cây. Tên gọi "smut" trong tiếng Anh chỉ bệnh nấm đen, "grass" có nghĩa cỏ.
dụ sử dụng
  • (Cánh đồng bị cỏ bệnh nấm xâm chiếm, những thân cỏ cứng của phủ đầy nấm đen.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ bệnh nấm phát triển mạnhvùng khí hậu ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smut grass infestation": sự xâm nhiễm của cỏ bệnh nấm.

    • The smut grass infestation reduced the crop yield significantly. (Sự xâm nhiễm của cỏ bệnh nấm đã làm giảm năng suất cây trồng đáng kể.)
  • "smut grass control": kiểm soát cỏ bệnh nấm.

    • Effective smut grass control requires regular mowing and herbicide application. (Kiểm soát cỏ bệnh nấm hiệu quả đòi hỏi phải cắt cỏ thường xuyên sử dụng thuốc diệt cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Smut (danh từ): bệnh nấm đen (thường gây hại cho cây trồng).

    • The corn was infected with smut, turning the ears black. (Ngô bị nhiễm bệnh nấm đen, làm cho bắp chuyển sang màu đen.)
  • Grass (danh từ): cỏ (nói chung).

    • The lawn is covered with green grass. (Bãi cỏ được phủ đầy cỏ xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungus grass: cỏ bị nấm (mô tả tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Smut-infested grass: cỏ bị nhiễm bệnh nấm đen (nhấn mạnh tình trạng nhiễm bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up with smut grass: mọc lên cùng với cỏ bệnh nấm.
    • In the southern states, many pastures grow up with smut grass. (Ở các bang miền nam, nhiều đồng cỏ mọc lên cùng với cỏ bệnh nấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "smut grass".
smut grass
A farmer inspects smut grass growing at the edge of a field.