smuts
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều của "smut"):
- Bụi bẩn, vết bẩn đen: "smuts" chỉ những vết bẩn nhỏ, màu đen, thường do bồ hóng, khói hoặc bụi than bám vào bề mặt.
- Bệnh nấm than: Trong nông nghiệp, "smuts" là một loại bệnh do nấm gây ra trên cây trồng (như lúa mì, ngô), làm hạt bị biến thành bột đen.
- Lời nói tục tĩu, nội dung khiêu dâm: "smuts" cũng được dùng để chỉ những lời nói, hình ảnh hoặc văn bản có tính chất tục tĩu, dâm ô (dạng không trang trọng).
Danh từ riêng (viết hoa "Smuts"):
- Jan Smuts: Tên của một chính khách và quân nhân người Nam Phi (1870–1950), từng giữ chức Thủ tướng Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
Bụi bẩn:
- The train left smuts of soot on our clothes. (Chuyến tàu để lại những vết bồ hóng đen trên quần áo của chúng tôi.)
- I had to wash my hands to remove the smuts from the coal. (Tôi phải rửa tay để loại bỏ những vết bẩn đen từ than đá.)
Bệnh nấm:
- The wheat field was infected with smuts, causing the grains to turn black. (Cánh đồng lúa mì bị nhiễm bệnh nấm than, làm hạt chuyển sang màu đen.)
Nội dung tục tĩu:
- The magazine was full of smuts and inappropriate jokes. (Tạp chí đó đầy những nội dung tục tĩu và trò đùa không phù hợp.)
Nhân vật lịch sử:
- Smuts played a key role in founding the League of Nations. (Smuts đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập Hội Quốc Liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Smut" (dạng số ít): thường dùng để chỉ một vết bẩn đơn lẻ hoặc một bệnh nấm cụ thể.
- A single smut of soot landed on my white shirt. (Một vết bồ hóng đen rơi xuống áo sơ mi trắng của tôi.)
"Smuts" trong ngữ cảnh nông nghiệp: thường được dùng với các cây trồng như lúa mì, lúa mạch, yến mạch.
- Farmers use fungicides to control smuts in their crops. (Nông dân sử dụng thuốc diệt nấm để kiểm soát bệnh nấm than trên cây trồng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Smutty (tính từ): dơ bẩn, tục tĩu.
- He told a smutty joke that made everyone uncomfortable. (Anh ấy kể một câu chuyện tục tĩu khiến mọi người khó chịu.)
Smut-ball (danh từ): một cục bụi bẩn đen (dạng thông tục, ít dùng).
- The chimney sweep removed a smut-ball from the flue. (Người quét ống khói đã lấy ra một cục bồ hóng đen từ ống dẫn khói.)
Từ đồng nghĩa
- Bụi bẩn: soot (bồ hóng), grime (cáu bẩn), dirt (bụi bẩn).
- Bệnh nấm: blight (bệnh cháy lá), rust (bệnh gỉ sắt).
- Nội dung tục tĩu: obscenity (sự tục tĩu), pornography (nội dung khiêu dâm), filth (đồ bẩn thỉu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "smuts", nhưng có thể kết hợp với:
- Clean off smuts: lau sạch vết bẩn đen.
- He used a rag to clean off the smuts from the window. (Anh ấy dùng một mảnh vải để lau sạch những vết bẩn đen trên cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be smut-free": không có vết bẩn hoặc nội dung tục tĩu.
- The children's book is completely smut-free. (Cuốn sách thiếu nhi này hoàn toàn không có nội dung tục tĩu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "smuts"