smyrnium

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoàng thảo (Smyrnium): Một chi thực vật hoa trong họ Hoa tán (Apiaceae). Các loài trong chi này thường được gọi là "alexanders" trong tiếng Anh, có thể dùng để chỉ một loại cây thân thảo sống lâu năm hoặc hai năm, xanh hoa nhỏ màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Smyrnium một chi thực vật hoa trong họ cà rốt.)
  • ( của cây Smyrnium olusatrum từng được dùng làm rau ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Smyrnium olusatrum: Loài phổ biến nhất trong chi, còn gọi là "horse parsley" (rau mùi ngựa), từng được trồng làm thực phẩmchâu Âu thời cổ đại.
    • Smyrnium olusatrum was a common vegetable in Roman times. (Smyrnium olusatrum một loại rau phổ biến vào thời La .)
Biến thể từ gần giống
  • Smyrnium perfoliatum: Một loài khác trong chi, ôm thân.
    • Smyrnium perfoliatum is known for its unique leaf shape. (Smyrnium perfoliatum được biết đến với hình dạng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Alexanders: Tên thông thường của các loài trong chi Smyrnium, đặc biệt Smyrnium olusatrum.
  • Horse parsley: Tên gọi khác của Smyrnium olusatrum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smyrnium" do đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "smyrnium".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "smyrnium"

smyrnium
A gardener tends to a patch of smyrnium in the herb garden.