snake feeder

Định nghĩa

Danh từ: - Loài côn trùng thân mảnh, không đốt, cánh óng ánh xòe rộng khi nghỉ: "snake feeder" chỉ một loại côn trùng thân hình thon dài, cánh mỏng thường màu sắc ánh kim. Chúng không nọc độc, khi đậu thường xòe cánh sang hai bên. Cả con trưởng thành con non đều ăn muỗi các loại côn trùng nhỏ khác.

dụ sử dụng
  • (Một con snake feeder đậu trên lưới cửa sổ, đôi cánh của lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • (Nhiều người làm vườn chào đón snake feeders chúng giúp kiểm soát số lượng muỗi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết về côn trùng học, đặc biệt khi mô tả các loài có ích trong tự nhiên.
  • Thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với tên gọi chuẩn "damselfly" hay "dragonfly" (chuồn chuồn kim hoặc chuồn chuồn ngô), nhưng vẫn được sử dụng trong một số vùng.
Biến thể từ gần giống
  • Snake feeder (danh từ): dạng viết rời, có thể thấy trong từ điển như "snake-feeder".
  • Damselfly (danh từ): chuồn chuồn kim, loài côn trùng họ hàng gần với snake feeder, thường nhỏ hơn cánh gấp dọc thân khi nghỉ.
  • Dragonfly (danh từ): chuồn chuồn ngô, thân lớn hơn cánh xòe ngang khi nghỉ, thường bị nhầm lẫn với snake feeder.
Từ đồng nghĩa
  • Damselfly: chuồn chuồn kim.
  • Devil's darning needle (thông tục): cũng chỉ các loài chuồn chuồn, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Snake feeder population (cụm danh từ): quần thể snake feeder.
    • The snake feeder population has increased due to the abundance of mosquitoes. (Quần thể snake feeder đã tăng lên do sự phong phú của muỗi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "snake feeder". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, một số nơi cho rằng loài côn trùng này có thể báo hiệu thời tiết hoặc may mắn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

snake feeder
A dragonfly, also known as a snake feeder, rests on a cattail near a pond.