snake in the grass
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm danh từ): snake in the grass chỉ một người giả dối, phản bội hoặc nguy hiểm, thường tỏ ra thân thiện hoặc vô hại nhưng thực chất có ý đồ xấu. Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những kẻ hai mặt, không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta có vẻ như một người bạn trung thành, nhưng hóa ra lại là một kẻ phản bội.)
- (Hãy cảnh giác với người đồng nghiệp đó; cô ta là một kẻ giả dối sẵn sàng phản bội bạn vì lợi ích riêng.)
- (Trong chính trị, nhiều nhà lãnh đạo là những kẻ hai mặt, giả vờ quan tâm đến người dân trong khi theo đuổi quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng để mô tả sự phản bội bất ngờ từ một người mà bạn tin tưởng.
- Có thể đứng sau động từ như , , , hoặc làm chủ ngữ trong câu.
- A snake in the grass can destroy a team's morale. (Một kẻ phản bội có thể phá hủy tinh thần của cả nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Snake (danh từ): con rắn (nghĩa đen); cũng có thể dùng để chỉ người xảo quyệt (nghĩa bóng).
- Don't trust him; he's a snake. (Đừng tin hắn; hắn là một kẻ xảo quyệt.)
- Grass snake (danh từ): rắn cỏ (một loại rắn vô hại, nhưng trong thành ngữ này không liên quan).
Từ đồng nghĩa
- Traitor: kẻ phản bội.
- Backstabber: kẻ đâm sau lưng.
- Hypocrite: kẻ đạo đức giả.
- Deceiver: kẻ lừa dối.
Thành ngữ liên quan
- A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu – chỉ người nguy hiểm nhưng giả vờ hiền lành.
- He pretends to be kind, but he's a wolf in sheep's clothing. (Anh ta giả vờ tử tế, nhưng là sói đội lốt cừu.)
- To have a snake in one's bosom: nuôi rắn trong lòng – chỉ việc giúp đỡ kẻ vô ơn, sau đó bị họ phản bội.
- She helped him, only to find she had a snake in her bosom. (Cô ấy giúp anh ta, chỉ để phát hiện mình đang nuôi rắn trong lòng.)