snake palm

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ráy thơm (Amorphophallus konjac): "snake palm" một loại cây thân thảo mùi hôi, thịt hơi mọng nước, nguồn gốc từ Đông Nam Á. Cây này được trồng để lấy củ ăn được (củ ráy) hoặc trồng trong nhà kính lớn cụm hoa (spadix) mo (spathe) màu đỏ sẫm nổi bật.
    • Đặc điểm nhận dạng: Cây củ to, đơn lớn xẻ thùy sâu, hoa mùi hôi đặc trưng thu hút côn trùng thụ phấn.
dụ sử dụng
  • (Cây ráy thơm nổi tiếng với hoa mùi hôi giống như thịt thối rữa.)
  • (Nông dânĐông Nam Á trồng cây ráy thơm để lấy củ ăn được, dùng làm thạch konjac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snake palm" trong văn hóa ẩm thực: Củ của cây này được chế biến thành bột konjac, dùng làm shirataki hoặc thạch ăn kiêng, phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản Trung Quốc.

    • Konjac noodles made from snake palm corms are low in calories and high in fiber. ( konjac làm từ củ cây ráy thơm lượng calo thấp giàu chất .)
  • "snake palm" trong làm vườn: Cây thường được trồng làm cảnh trong nhà kính hoa độc đáo kích thước lớn.

    • Botanical gardens often feature snake palm in their tropical plant exhibits. (Các vườn thực vật thường trưng bày cây ráy thơm trong các khu triển lãm cây nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Konjac (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của cây này, đặc biệt khi nói về sản phẩm thực phẩm từ củ.
    • Konjac jelly is a popular dessert in Asia. (Thạch konjac món tráng miệng phổ biếnchâu Á.)
  • Amorphophallus konjac (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài cây này.
    • Amorphophallus konjac is native to warm subtropical and tropical regions. (Amorphophallus konjac nguồn gốc từ các vùng cận nhiệt đới nhiệt đới ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Devil's tongue: Một tên gọi khác của cây này, nhấn mạnh hình dáng hoa kỳ dị.
    • The devil's tongue plant produces a single large flower every few years. (Cây lưỡi quỷ ra một bông hoa lớn duy nhất vài năm một lần.)
  • Voodoo lily: Tên gọi phổ biếnphương Tây, liên quan đến truyền thuyết về cây.
    • Voodoo lily is often grown as a curiosity plant in gardens. (Cây hoa loa kèn ma thuật thường được trồng như một cây cảnh lạ trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as rare as a snake palm flower": Rất hiếm gặp (ám chỉ hoa của cây chỉ nở vài năm một lần).
    • Seeing a total solar eclipse is as rare as a snake palm flower. (Nhìn thấy nhật thực toàn phần hiếm như hoa cây ráy thơm vậy.)
snake palm
A snake palm plant grows in a botanical greenhouse.