snake plant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lưỡi hổ: "snake plant" tên gọi chung cho một loại cây cảnh không thân, hẹp cứng, thường được trồng làm cây trong nhà. Tên khoa học của loài cây này Sansevieria trifasciata.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây lưỡi hổ cho phòng khách của mình rất dễ chăm sóc.)
  • (Cây lưỡi hổ có thể sống sót trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snake plant" trong phong thủy: Cây lưỡi hổ được cho khả năng hấp thụ năng lượng xấu mang lại may mắn cho gia chủ.

    • Many people place a snake plant near the entrance to ward off negative energy. (Nhiều người đặt cây lưỡi hổ gần lối vào để xua đuổi năng lượng tiêu cực.)
  • "snake plant" trong y học dân gian: Một số nền văn hóa sử dụng của cây lưỡi hổ để chữa vết thương nhẹ hoặc làm thuốc kháng viêm, nhưng cần thận trọng cây có thể gây độc nếu nuốt phải.

    • In traditional medicine, snake plant is sometimes used to treat skin irritations. (Trong y học cổ truyền, cây lưỡi hổ đôi khi được dùng để chữa kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother-in-law's tongue: Tên gọi phổ biến khác của "snake plant" trong tiếng Anh, ám chỉ hình dáng dài nhọn của cây.

    • Mother-in-law's tongue is another name for the snake plant. (Lưỡi mẹ chồng một tên gọi khác của cây lưỡi hổ.)
  • Sansevieria: Tên khoa học của chi thực vật chứa "snake plant".

    • Sansevieria is a genus of flowering plants native to Africa. (Sansevieria một chi thực vật hoa nguồn gốc từ châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dracaena trifasciata: Tên khoa học mới hơn của "snake plant" (đã được phân loại lại từ ).
  • Cây lưỡi hổ: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow snake plant: trồng cây lưỡi hổ.
    • You can easily grow snake plant from cuttings. (Bạn có thể dễ dàng trồng cây lưỡi hổ từ các đoạn cắt.)
  • Propagate snake plant: nhân giống cây lưỡi hổ.
    • To propagate snake plant, simply divide the root ball. (Để nhân giống cây lưỡi hổ, chỉ cần chia củ rễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as a snake plant": (so sánh) cứng cỏi, khó chết, giống như cây lưỡi hổ rất dễ sống chịu được điều kiện khắc nghiệt.
    • My grandmother is as tough as a snake plant; she never gets sick. ( tôi cứng cỏi như cây lưỡi hổ; không bao giờ bị ốm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "snake plant"

snake plant
A snake plant sits in a ceramic pot on a sunny windowsill.