snake polypody

Định nghĩa

Danh từ: snake polypody (cây dương xỉ rắn) một loại dương xỉ biểu sinh (epiphytic fern), thân rễ dài, mọc bám trên các cây khác. Loài này chủ yếu phân bốvùng nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ rắn mọc trên thân cây trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài dương xỉ rắn mớiAmazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài dương xỉ đặc biệt này.
  • (Thân rễ dài của cây dương xỉ rắn giúp bám chặt vào vỏ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Polypody (n): tên chung của một số loài dương xỉ thuộc họ Polypodiaceae.
    • Common polypody is often found on rocks and walls. (Dương xỉ thường thấy mọc trên đá tường.)
  • Snake fern (n): một tên gọi khác của (dương xỉ rắn).
    • The snake fern is known for its slender, creeping stems. (Dương xỉ rắn nổi tiếng với thân mảnh mai, lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Epiphytic fern: dương xỉ biểu sinh (chỉ chung các loài dương xỉ mọc trên cây khác).
  • Tropical Polypody: dương xỉ nhiệt đới (một tên gọi khác dựa trên vùng phân bố).
Các cụm từ liên quan
  • Rhizome of snake polypody: thân rễ của cây dương xỉ rắn.
    • The rhizome of snake polypody is used in traditional medicine. (Thân rễ của cây dương xỉ rắn được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Snake polypody habitat: môi trường sống của cây dương xỉ rắn.
    • The snake polypody habitat is limited to humid tropical forests. (Môi trường sống của cây dương xỉ rắn chỉ giới hạncác khu rừng nhiệt đới ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến snake polypody đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)

snake polypody
A snake polypody fern grows on the branch of a tall rainforest tree.