snake river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Snake: Một con sông ở Hoa Kỳ, là nhánh của sông Columbia. Sông bắt nguồn từ bang Wyoming và chảy về phía tây. Nó được phát hiện vào năm 1805 bởi đoàn thám hiểm Lewis và Clark.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Snake chảy qua nhiều bang ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
- (Lewis và Clark đã ghi chép về sông Snake trong chuyến thám hiểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tributary of the Snake River": một nhánh của sông Snake.
- The Clearwater River is a major tributary of the Snake River. (Sông Clearwater là một nhánh chính của sông Snake.)
"the Snake River Plain": vùng đồng bằng sông Snake (một khu vực địa lý rộng lớn ở Idaho).
- The Snake River Plain is known for its volcanic features. (Vùng đồng bằng sông Snake nổi tiếng với các đặc điểm địa chất núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Snake River Canyon (danh từ riêng): hẻm núi sông Snake.
- The Snake River Canyon is a popular spot for base jumping. (Hẻm núi sông Snake là một địa điểm nổi tiếng để nhảy dù từ vách đá.)
Snake River Watershed (danh từ riêng): lưu vực sông Snake.
- The Snake River Watershed covers a vast area in the western United States. (Lưu vực sông Snake bao phủ một khu vực rộng lớn ở miền tây Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Sông: (nói chung) river.
- Nhánh sông: tributary (trong ngữ cảnh địa lý).
Các cụm từ liên quan
"to follow the Snake River": đi dọc theo sông Snake.
- The hikers decided to follow the Snake River for their journey. (Những người đi bộ đường dài quyết định đi dọc theo sông Snake trong chuyến hành trình của họ.)
"to cross the Snake River": băng qua sông Snake.
- The pioneers had to cross the Snake River to continue westward. (Những người tiên phong phải băng qua sông Snake để tiếp tục đi về phía tây.)
Thành ngữ liên quan
- "to go up the Snake River without a paddle": (thành ngữ, hiếm dùng) rơi vào tình huống khó khăn, không có sự chuẩn bị. (Xuất phát từ cách chơi chữ với "snake" và cụm từ "up a creek without a paddle".)
- Starting a business without any capital is like going up the Snake River without a paddle. (Bắt đầu kinh doanh mà không có vốn giống như đi lên sông Snake mà không có mái chèo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống