snake-haired
Định nghĩa
Tính từ: (thường dùng để miêu tả quái vật) có rắn làm tóc.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ quái Medusa có tóc là rắn có thể biến người thành đá bằng ánh nhìn của cô ta.)
- (Trong thần thoại Hy Lạp, những sinh vật có tóc là rắn thật đáng sợ khi nhìn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"snake-haired monster": quái vật có tóc rắn.
- The snake-haired monster lurked in the darkness of the labyrinth. (Con quái vật có tóc rắn ẩn nấp trong bóng tối của mê cung.)
"snake-haired figure": hình tượng có tóc rắn.
- The snake-haired figure in the ancient painting symbolized chaos and danger. (Hình tượng có tóc rắn trong bức tranh cổ đại tượng trưng cho sự hỗn loạn và nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Snake (danh từ): con rắn.
- The snake coiled around the branch. (Con rắn quấn quanh cành cây.)
Hair (danh từ): tóc.
- She has long, flowing hair. (Cô ấy có mái tóc dài, bay bổng.)
Snake-haired là từ ghép giữa "snake" (rắn) và "haired" (có tóc), chỉ đặc điểm cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Serpent-haired: có tóc là rắn (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn học).
- The serpent-haired witch cast a spell on the village. (Phù thủy có tóc rắn đã niệm chú lên ngôi làng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "snake-haired".
Thành ngữ liên quan
- "The snake-haired Medusa": thành ngữ chỉ một người phụ nữ đáng sợ hoặc có sức mạnh hủy diệt.
- She was like a snake-haired Medusa in the boardroom, striking fear into her colleagues. (Cô ấy giống như Medusa có tóc rắn trong phòng họp, gieo rắc nỗi sợ hãi vào đồng nghiệp.)