snakebird

Định nghĩa

Danh từ: - Chim cổ rắn: "snakebird" một loài chim ăn cá, sốngvùng nước nội địa ấm áp, cổ dài linh hoạt, mỏ nhọn thon. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng cổ dài giống rắn của chúng khi bơi.

dụ sử dụng
  • (Chim cổ rắn thường được nhìn thấy bơi với chỉ chiếc cổ dài của nhô lên khỏi mặt nước.)
  • (Chim cổ rắn dùng mỏ nhọn của chúng để phóng một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snakebird" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài chim này thường được nghiên cứu khả năng săn mồi đặc biệt vai trò trong hệ sinh thái nước ngọt.
    • The snakebird's flexible neck allows it to strike prey with precision. (Chiếc cổ linh hoạt của chim cổ rắn cho phép tấn công con mồi với độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Darter (danh từ): tên gọi khác của "snakebird" trong tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • The darter is another name for the snakebird in ornithology. (Darter một tên gọi khác của chim cổ rắn trong ngành điểu học.)
  • Anhinga (danh từ): tên khoa học phổ biến của loài chim này, đặc biệt châu Mỹ.
    • Anhinga is the genus name for the snakebird species found in the Americas. (Anhinga tên chi của loài chim cổ rắn được tìm thấychâu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Darter: chim cổ rắn, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Water turkey: tên gọi thông tụcBắc Mỹ cho loài chim cổ rắn.
    • In Florida, locals sometimes call the snakebird a water turkey. (Ở Florida, người dân địa phương đôi khi gọi chim cổ rắn gà tây nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "snakebird".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "snakebird".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "snakebird"

snakebird
A snakebird perches on a branch over a calm river, its long neck curved.