snakehead

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa đầu rắn: "snakehead" tên gọi chung cho một loài cây lâu năm hoa đẹp, thường mọccác vùng đầm lầy phía đông trung tâm Bắc Mỹ. Cây hình mác, phủ sáp, hoa phần dưới màu trắng kem, phần trên từ hồng nhạt đến tím đậm.
    • Cá lóc, cá quả: Trong ngữ cảnh ẩm thực nuôi trồng thủy sản, "snakehead" còn chỉ loài cá nước ngọt hình dáng giống đầu rắn, thường được gọi là cá lóc hoặc cá quả ở Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Cây hoa đầu rắn:

    • The snakehead is a showy perennial that brightens marshlands. (Cây hoa đầu rắn loài cây lâu năm rực rỡ, làm sáng các vùng đầm lầy.)
    • Gardeners admire the snakehead for its pale pink to deep purple flowers. (Những người làm vườn ngưỡng mộ cây hoa đầu rắn hoa của từ hồng nhạt đến tím đậm.)
  • Cá lóc:

    • In Vietnam, snakehead fish is often used in sour soup. (Ở Việt Nam, cá lóc thường được dùng trong canh chua.)
    • The snakehead is a popular freshwater fish in Southeast Asian cuisine. (Cá lóc loài cá nước ngọt phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snakehead" trong sinh thái học: Loài cây này đôi khi được gọi là "button snakeroot" hoặc "gayfeather", nhưng "snakehead" tên phổ biến nhất.
  • "Snakehead" trong ngữ cảnh thương mại: Ở một số vùng, "snakehead" có thể chỉ các hoạt động buôn lậu hoặc nhập cư trái phép (do liên tưởng đến hình ảnh con rắn lẩn trốn), nhưng nghĩa này không phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Snakehead fish (danh từ ghép): cá lóc, cá quả.
    • The snakehead fish can breathe air and survive out of water for days. (Cá lóc có thể hít thở không khí sống ngoài nước nhiều ngày.)
  • Snakehead plant (danh từ ghép): cây hoa đầu rắn.
    • The snakehead plant thrives in wet, sunny areas. (Cây hoa đầu rắn phát triển tốtnhững khu vực ẩm ướt, nhiều nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với cây: , (tên khoa học: hoặc các loài tương tự).
  • Đối với : , (trong tiếng Việt), (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "snakehead".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "snakehead".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "snakehead"

snakehead
The snakehead blooms in the wetland during the summer.