snakelike

snakelike

A winding, snakelike path leads through the forest.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng hoặc đặc tính giống như con rắn; uốn lượn, ngoằn ngoèo.

dụ sử dụng
  • (Con sông một đường cong ngoằn ngoèo như rắn xuyên qua thung lũng.)
  • (Dấu vết uốn lượn như rắn của con rắn hiện trên cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snakelike movement": chuyển động uốn lượn, linh hoạt như rắn.
    • The dancer performed a snakelike movement across the stage. ( công thực hiện một chuyển động uốn lượn như rắn trên sân khấu.)
  • "snakelike appearance": vẻ ngoài giống rắn, thường gây sợ hãi.
    • The creature had a snakelike appearance with scales and a forked tongue. (Sinh vật có vẻ ngoài giống rắn với vảy lưỡi chẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake (n): con rắn.
  • Snakily (adv): một cách uốn lượn, ngoằn ngoèo.
    • The path wound snakily through the forest. (Con đường uốn lượn ngoằn ngoèo xuyên qua khu rừng.)
  • Snake-like (adj): (cách viết khác) dạng giống rắn, tương tự "snakelike".
Từ đồng nghĩa
  • Serpentine: uốn lượn, ngoằn ngoèo (thường dùng trong văn học).
    • The serpentine road led up the mountain. (Con đường ngoằn ngoèo dẫn lên núi.)
  • Winding: quanh co, uốn khúc.
    • The winding river flowed through the plains. (Con sông uốn khúc chảy qua đồng bằng.)
  • Sinuous: uốn lượn, mềm dẻo.
    • The sinuous dance of the snake was mesmerizing. (Điệu nhảy uốn lượn của con rắn thật hoặc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "snakelike", nhưng có thể dùng: - Coil around: cuộn quanh (thường dùng để mô tả chuyển động của rắn). - The vine coiled around the tree like a snakelike grip. (Dây leo cuộn quanh cây như một cái ôm giống rắn.)

Thành ngữ liên quan
  • Snake in the grass: kẻ giả dối, nguy hiểm (không liên quan trực tiếp đến hình dạng, nhưng liên quan đến bản chất của rắn).
    • He seemed friendly, but he was a snake in the grass. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng thực ra một kẻ giả dối.)