snakes and ladders

Định nghĩa

Danh từ: - Trò chơi rắn thang: "Snakes and ladders" một trò chơi bảng dành cho trẻ em, trong đó người chơi sử dụng xúc xắc để di chuyển quân cờ của mình trên một bảng hình vẽ các cái thang (ladders) những con rắn (snakes). Khi quân cờ dừngchân thang, người chơi sẽ được leo lên vị trí cao hơn; ngược lại, nếu dừngđầu rắn, người chơi sẽ bị trượt xuống vị trí thấp hơn. Mục tiêu đến được ô cuối cùng (thường ô số 100) đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích chơi trò rắn thang vào những buổi chiều mưa.)
  • (Tôi đã gieo được số sáu, nên quân cờ của tôi đã leo lên cái thang trong trò rắn thang.)
  • (Trong trò rắn thang, dừng ở ô con rắn có nghĩa bạn phải lùi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a game of snakes and ladders": một ván chơi rắn thang.
    • We had a fun game of snakes and ladders last night. (Chúng tôi đã một ván chơi rắn thang vui vẻ tối qua.)
  • "to play snakes and ladders": tham gia trò chơi này.
    • Do you want to play snakes and ladders with me? (Bạn muốn chơi trò rắn thang với tôi không?)
  • "a snakes and ladders board": bảng trò chơi rắn thang.
    • The snakes and ladders board was colorful and full of pictures. (Bảng trò chơi rắn thang rất nhiều màu sắc đầy hình vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Board game (danh từ): trò chơi bảng. Đây thể loại chứa "snakes and ladders".
    • Snakes and ladders is a classic board game. (Rắn thang một trò chơi bảng cổ điển.)
  • Dice (danh từ): xúc xắc. Dụng cụ dùng trong trò chơi.
    • We need a dice to play snakes and ladders. (Chúng ta cần một viên xúc xắc để chơi trò rắn thang.)
  • Counter (danh từ): quân cờ. Vật di chuyển trên bảng.
    • Each player has a different colored counter in snakes and ladders. (Mỗi người chơi một quân cờ màu khác nhau trong trò rắn thang.)
Từ đồng nghĩa
  • Ladders and snakes: một cách gọi khác (ít phổ biến hơn). Cả hai đều chỉ cùng một trò chơi.
    • In some countries, they call it "ladders and snakes". (Ở một số quốc gia, họ gọi "thang rắn".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide down: trượt xuống (thường dùng khi quân cờ gặp rắn).
    • If you land on the snake's head, you slide down to its tail. (Nếu bạn dừngđầu rắn, bạn sẽ trượt xuống đuôi của .)
  • Climb up: leo lên (dùng khi quân cờ gặp thang).
    • When you reach the bottom of the ladder, you climb up to the top. (Khi bạn đến chân thang, bạn leo lên đỉnh thang.)
Thành ngữ liên quan
  • A game of snakes and ladders (nghĩa bóng): một tình huống sự thăng trầm, may rủi, giống như trò chơi.
    • Life is like a game of snakes and ladders; you never know what will happen next. (Cuộc sống giống như một ván chơi rắn thang; bạn không bao giờ biết điều sẽ xảy ra tiếp theo.)
snakes and ladders
Two children play a game of snakes and ladders on the living room floor.