snap brim
Định nghĩa
Danh từ: Vành mũ có thể bẻ lên/xuống – một loại vành mũ đặc biệt, thường thấy trên mũ phớt (fedora) hoặc mũ homburg, có thể được bẻ gập lên hoặc xuống ở hai bên đối diện nhau, tạo kiểu dáng linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đội một chiếc mũ fedora cổ điển với vành mũ có thể bẻ lên xuống.)
- (Vành mũ có thể bẻ lên xuống của chiếc mũ anh ấy được bẻ xuống phía trước và bẻ lên phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Snap brim hat": mũ có vành bẻ lên/xuống, thường dùng để chỉ các loại mũ thời trang nam giới.
- A snap brim hat is a versatile accessory for both casual and formal occasions. (Mũ có vành bẻ lên xuống là phụ kiện linh hoạt cho cả dịp thường ngày và trang trọng.)
"To adjust the snap brim": điều chỉnh vành mũ bằng cách bẻ lên hoặc xuống.
- He adjusted the snap brim to shield his eyes from the sun. (Anh ấy điều chỉnh vành mũ có thể bẻ lên xuống để che mắt khỏi ánh nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Snap-brimmed (tính từ): có vành mũ bẻ lên/xuống.
- A snap-brimmed fedora is a timeless classic. (Một chiếc mũ fedora có vành bẻ lên xuống là một kiểu cổ điển vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Brim (vành mũ nói chung) – nhưng "snap brim" là loại vành mũ cụ thể có thể bẻ gập.
- Fedora brim (vành mũ fedora) – thường có tính năng bẻ lên/xuống.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "snap brim", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh miêu tả thời trang: - "Snap brim style": phong cách mũ có vành bẻ lên/xuống. - The snap brim style became popular in the 1920s. (Phong cách mũ có vành bẻ lên xuống trở nên phổ biến vào những năm 1920.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "snap brim"