snap line
Danh từ: - Dây đánh dấu (trong xây dựng): "snap line" là một sợi dây được tẩm phấn, dùng trong ngành xây dựng để tạo ra một đường thẳng trên bề mặt thẳng đứng. Khi căng dây và búng nó, phấn sẽ bám vào bề mặt, tạo thành một đường thẳng tạm thời để hướng dẫn cắt, đặt gạch, hoặc lắp đặt.
- (Người thợ mộc đã dùng dây đánh dấu để vạch vị trí chính xác cho các kệ mới.)
- (Trước khi cắt tấm thạch cao, anh ấy đã búng dây đánh dấu để đảm bảo đường cắt thẳng hoàn hảo.)
"To snap a line": hành động sử dụng dây đánh dấu.
- The mason snapped a line across the brick wall to guide the mortar application. (Người thợ nề đã búng dây đánh dấu ngang qua tường gạch để hướng dẫn việc trát vữa.)
"Chalk line": một tên gọi khác của "snap line", thường dùng trong bối cảnh xây dựng và mộc.
- A chalk line is essential for any construction project requiring precise alignment. (Dây phấn là thiết yếu cho bất kỳ dự án xây dựng nào yêu cầu căn chỉnh chính xác.)
Chalk line (n): dây phấn, đồng nghĩa với "snap line".
- He bought a new chalk line from the hardware store. (Anh ấy đã mua một dây phấn mới từ cửa hàng đồ kim khí.)
Snap (động từ): búng, gãy (trong ngữ cảnh khác), nhưng khi kết hợp với "line" tạo thành thuật ngữ chuyên ngành.
- Chalk line: dây phấn (cùng nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Marking line: đường đánh dấu (chỉ chung, không đặc thù cho dụng cụ).
- Snap off: búng đứt (dây), nhưng không phổ biến với "snap line".
- Snap on: gắn vào bằng cách búng, không liên quan trực tiếp.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "snap line". Tuy nhiên, cụm từ "snap to it" (bắt đầu làm việc nhanh chóng) có thể liên quan gián tiếp đến hành động nhanh khi búng dây.