snap off

Định nghĩa

Động từ: bẻ gãy, làm gãy rời một mảnh hoặc một phần ra khỏi tổng thể, thường bằng một động tác mạnh dứt khoát.

dụ sử dụng
  • ( ấy bẻ gãy một miếng --la ra khỏi thanh.)
  • (Anh ấy bẻ gãy một cành cây để làm gậy chống.)
  • (Tay cầm của chiếc cốc bị gãy rời khi tôi làm rơi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snap off cleanly": gãy rời một cách gọn gàng, không bị hoặc rách.
    • The icicle snapped off cleanly from the roof. (Cột băng gãy rời một cách gọn gàng khỏi mái nhà.)
  • "snap off in one's hand": gãy rời ngay trong tay ai đó.
    • The old pencil snapped off in his hand as he tried to sharpen it. (Cây bút chì gãy rời trong tay anh ấy khi anh ấy cố gắng gọt .)
Biến thể từ gần giống
  • Snap (động từ): gãy, đứt, kêu tách.
    • The branch snapped under the weight of the snow. (Cành cây gãy dưới sức nặng của tuyết.)
  • Snap-off (danh từ): hành động bẻ gãy; phần bị bẻ gãy ra.
    • There was a clean snap-off of the handle. ( một vết gãy rời gọn gàng của tay cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Break off: bẻ gãy, làm đứt rời.
    • He broke off a piece of the rock. (Anh ấy bẻ gãy một mảnh đá.)
  • Crack off: nứt gãy rời.
    • The ice cracked off the edge of the lake. (Băng nứt gãy rời khỏi mép hồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snap up: nhanh chóng mua hoặc lấy (thường thứ đó giá trị).
    • The tickets were snapped up within minutes. ( đã được mua hết trong vòng vài phút.)
  • Snap out of it: thoát khỏi trạng thái tồi tệ (buồn bã, uể oải).
    • Come on, snap out of it and get back to work! (Thôi nào, hãy thoát khỏi trạng thái đó quay lại làm việc đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Snap one's head off: nói năng cáu kỉnh, gắt gỏng với ai đó.
    • Don't snap my head off just because I asked a simple question. (Đừng gắt gỏng với tôi chỉ tôi hỏi một câu đơn giản.)