snap ring

Định nghĩa

Danh từ: Một loại vòng kim loại hình bầu dục kẹp lò xo; được sử dụng trong leo núi để gắn dây thừng vào đinh móc hoặc để nối hai sợi dây lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (Người leo núi gắn vòng kẹp lò xo vào đinh móc để đảm bảo an toàn.)
  • (Anh ấy dùng vòng kẹp lò xo để nối hai sợi dây một cách chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snap ring" trong leo núi: thiết bị không thể thiếu để tạo điểm neo an toàn, thường được làm từ hợp kim nhẹ nhưng chịu lực tốt.

    • Modern snap rings have a locking mechanism to prevent accidental opening. (Vòng kẹp lò xo hiện đại chế khóa để ngăn mở vô tình.)
  • "Snap ring" trong kỹ thuật: Cũng có thể chỉ một loại vòng đệm lò xo dùng để giữ các bộ phận khí, nhưng nghĩa chính trong leo núi vẫn phổ biến nhất.

Biến thể từ gần giống
  • Carabiner (danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong leo núi thể thao mạo hiểm.

    • He clipped the carabiner to the harness. (Anh ấy móc carabiner vào dây đai an toàn.)
  • Spring clip (danh từ): Kẹp lò xo, thành phần chính của snap ring.

    • The spring clip ensures the snap ring stays closed under tension. (Kẹp lò xo đảm bảo vòng kẹp lò xo luôn đóng dưới lực căng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carabiner: Vòng móc kẹp lò xo, từ thông dụng nhất trong leo núi.
  • Biner: Dạng rút gọn thân mật của "carabiner", thường dùng trong giới leo núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip on (động từ): Gắn vào bằng snap ring.

    • He clipped on the snap ring to the rope. (Anh ấy gắn vòng kẹp lò xo vào dây thừng.)
  • Snap shut (động từ): Đóng lại bằng lò xo.

    • The snap ring snaps shut automatically when released. (Vòng kẹp lò xo tự động đóng lại khi được thả ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "Snap ring" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh leo núi, thường được nhắc đến với cụm "trust your snap ring" (tin tưởng vào vòng kẹp lò xo của bạn), ám chỉ sự an toàn độ tin cậy của thiết bị.
snap ring
A climber attaches a snap ring to a carabiner on their harness.