snap up
Định nghĩa
Động từ cụm (Phrasal verb)
- Chộp lấy, mua nhanh (thường là thứ có giá trị hoặc cơ hội hiếm): "snap up" có nghĩa là nhanh chóng mua hoặc giành lấy thứ gì đó vì nó có giá tốt, hiếm hoặc đang được ưa chuộng. Hành động này thường diễn ra ngay khi thấy cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã chộp lấy tất cả những món hời trong buổi bán đồ cũ.)
- (Cô ấy đã mua nhanh chiếc vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.)
- (Các nhà đầu tư đã chộp lấy cổ phiếu của công ty mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snap up a bargain": mua nhanh một món hời.
- He snapped up a bargain at the flea market. (Anh ấy đã chộp lấy một món hời ở chợ trời.)
- "snap up an opportunity": nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
- You should snap up the opportunity to study abroad. (Bạn nên nhanh chóng nắm bắt cơ hội du học.)
Biến thể và từ gần giống
- Snap (v): bẻ gãy, chụp ảnh, hoặc nói cộc lốc.
- She snapped the pencil in half. (Cô ấy bẻ gãy cây bút chì làm đôi.)
- Snappy (adj): nhanh nhẹn, sắc sảo.
- He gave a snappy response. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Grab: chộp lấy, vồ lấy.
- He grabbed the last piece of cake. (Anh ấy chộp lấy miếng bánh cuối cùng.)
- Snatch: giật lấy, cướp lấy.
- She snatched the book from the shelf. (Cô ấy giật lấy cuốn sách từ kệ.)
- Seize: nắm bắt, chiếm lấy.
- They seized the chance to invest. (Họ nắm bắt cơ hội đầu tư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snap out of: thoát ra khỏi (trạng thái tiêu cực).
- Snap out of your sadness and enjoy the party. (Hãy thoát khỏi nỗi buồn và tận hưởng bữa tiệc.)
- Snap at: nói năng cộc cằn với ai đó.
- He snapped at his assistant for being late. (Anh ấy cộc cằn với trợ lý vì đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Snap one's fingers: búng tay (để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự khinh thường).
- He snapped his fingers to get the waiter's attention. (Anh ấy búng tay để gọi chú ý của người phục vụ.)
- Snap decision: quyết định vội vàng.
- Don't make a snap decision without thinking. (Đừng đưa ra quyết định vội vàng mà không suy nghĩ.)