snap-hook

/'snæphuk/ Cách viết khác : (snap-link) /'snæpliɳk/
Học thuật
Thân thiện
snap-hook

A climber attaches a snap-hook to a sturdy carabiner on her harness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Móc lò xo: Một loại móc kim loại chế lò xo hoặc chốt tự động, cho phép mở đóng nhanh chóng, dễ dàng bằng một tay để gắn hoặc tháo dây, dây xích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He attached the leash to the dog's collar using a snap-hook. (Anh ấy gắn dây xích vào vòng cổ của con chó bằng một cái móc lò xo.)
    • The climber checked that his snap-hook was securely locked before descending. (Người leo núi kiểm tra để đảm bảo móc lò xo của anh ta đã được khóa chắc chắn trước khi xuống.)
    • A snap-hook is essential equipment for many outdoor activities. (Móc lò xo thiết bị thiết yếu cho nhiều hoạt động ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Safety snap-hook": Móc lò xo an toàn (thường chế khóa kép hoặc tự động khóa để ngăn mở ngoài ý muốn).

    • For rock climbing, always use a safety snap-hook. (Để leo núi, luôn luôn sử dụng móc lò xo an toàn.)
  • "Spring-loaded snap-hook": Móc lò xo (nhấn mạnh chế lò xo).

    • The spring-loaded snap-hook makes it easy to connect the ropes. (Móc lò xo giúp việc nối các sợi dây trở nên dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snap-link (danh từ): Móc liên kết nhanh (một tên gọi khác của "snap-hook").
  • Carabiner (danh từ): Móc khoen (một loại móc khóa hình chữ D thường dùng trong leo núi, một dạng "snap-hook" chuyên dụng chắc chắn hơn).
  • Spring hook (danh từ): Móc lò xo (từ mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
  • Spring clip: Kẹp lò xo.
  • Quick link: Liên kết nhanh.
  • Snap fastener: Khóa bấm (thường chỉ loại dùng trên quần áo, khác biệt về kích thước công dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "snap-hook" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "snap-hook".)

snap-hook

A climber attaches a snap-hook to a sturdy carabiner on her harness.

danh từ
  1. móc lò xo