snap-lock
/'snæpboult/ Cách viết khác : (snap-lock) /'snæplɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Then cửa tự động, chốt cửa tự động: Một loại khóa hoặc chốt cửa có cơ chế tự động đóng lại và khóa khi cửa được đóng vào, thường phát ra tiếng "cách" hoặc "tách" khi hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The door is equipped with a snap-lock for security. (Cánh cửa được trang bị một then cửa tự động để đảm bảo an ninh.)
- Please check if the snap-lock is engaged. (Hãy kiểm tra xem chốt cửa tự động đã khớp chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage the snap-lock": kích hoạt/đóng chốt tự động.
- Remember to engage the snap-lock when you leave. (Nhớ đóng chốt tự động khi bạn rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Snap fastener (n): Khóa bấm, thường dùng trên quần áo hoặc túi xách.
- Latch (n): Then cửa, chốt cửa (nói chung, có thể không có cơ chế tự động).
Từ đồng nghĩa
- Self-locking latch: Then cửa tự khóa.
- Automatic bolt: Then cửa tự động.
danh từ
- then cửa tự động, chốt cửa tự động