snap-lock

/'snæpboult/ Cách viết khác : (snap-lock) /'snæplɔk/
Học thuật
Thân thiện
snap-lock

A homeowner installs a snap-lock on the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Then cửa tự động, chốt cửa tự động: Một loại khóa hoặc chốt cửa chế tự động đóng lại khóa khi cửa được đóng vào, thường phát ra tiếng "cách" hoặc "tách" khi hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The door is equipped with a snap-lock for security. (Cánh cửa được trang bị một then cửa tự động để đảm bảo an ninh.)
    • Please check if the snap-lock is engaged. (Hãy kiểm tra xem chốt cửa tự động đã khớp chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage the snap-lock": kích hoạt/đóng chốt tự động.
    • Remember to engage the snap-lock when you leave. (Nhớ đóng chốt tự động khi bạn rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Snap fastener (n): Khóa bấm, thường dùng trên quần áo hoặc túi xách.
  • Latch (n): Then cửa, chốt cửa (nói chung, có thể không chế tự động).
Từ đồng nghĩa
  • Self-locking latch: Then cửa tự khóa.
  • Automatic bolt: Then cửa tự động.
snap-lock

A homeowner installs a snap-lock on the front door.

danh từ
  1. then cửa tự động, chốt cửa tự động