snapdragon

/'snæp,drægən/
Học thuật
Thân thiện
snapdragon

A gardener plants colorful snapdragons in a flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa mõm chó: Một loại cây cảnh thuộc chi Antirrhinum, hoa nhiều màu sắc sặc sỡ (trắng, vàng, đỏ tía) hình dáng bông hoa đặc biệt, khi bóp nhẹ hai bên sẽ mở ra giống như cái mõm của một con rồng hoặc con chó.
    • Trò chơi rồng táp: Một trò chơi truyền thống thường chơi vào dịp Giáng sinh, trong đó người chơi dùng tay không để lấy nho khô từ một đĩa rượu mạnh đang cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật):

    • She planted red snapdragons along the garden path. ( ấy trồng những cây hoa mõm chó đỏ dọc theo lối đi trong vườn.)
    • The snapdragon is a popular flower for its unique shape and vibrant colors. (Hoa mõm chó một loài hoa phổ biến nhờ hình dáng độc đáo màu sắc rực rỡ.)
  • Danh từ (Trò chơi):

    • Playing snapdragon was a thrilling part of our Christmas party. (Chơi trò rồng táp một phần ly kỳ trong bữa tiệc Giáng sinh của chúng tôi.)
    • The tradition of snapdragon involves bravery and quick fingers. (Truyền thống chơi rồng táp liên quan đến sự dũng cảm những ngón tay nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snapdragon" trong ngôn ngữ biểu tượng: Đôi khi được dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để tượng trưng cho sự mạnh mẽ, kiêu hãnh hoặc sự lừa dối (do cái tên hình dáng gợi liên tưởng đến rồng).
  • "Snapdragon" như một phần của tên gọi khác: Tên của loài cây này đôi khi được dùng để mô tả hình dáng tương tự ở những thứ khác, dụ: "snapdragon lace" (ren hình hoa mõm chó).
Biến thể từ gần giống
  • Antirrhinum (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa cây hoa mõm chó.
  • Dragon flower: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, dịch sát nghĩa từ "snapdragon".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho tên gọi của loài cây này. Các từ chỉ loài hoa nói chung như "flower" (hoa) hoặc "bloom" (bông hoa) có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn nhưng không thay thế được tên riêng "snapdragon".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
snapdragon

A gardener plants colorful snapdragons in a flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa mõm chó
  2. trò chơi rồng táp (lấy nho khô trong rượu nóng bỏng ra ăn, vào dịp lễ -en)