snapping shrimp

snapping shrimp

A snapping shrimp hides in a small crevice on a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: Tôm súng, tôm , tôm búng (một loại tôm nhỏ tạo ra tiếng nổ lách tách bằng một trong những càng phát triển của chúng).

dụ sử dụng
  • (Con tôm súng sử dụng càng phát triển của để tạo ra một búng mạnh.)
  • (Tôi nghe thấy âm thanh đặc trưng của một con tôm súng gần rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snapping shrimp's snap": búng của tôm súng (ám chỉ âm thanh hoặc năng lượng tạo ra).
    • The snapping shrimp's snap is so loud it can stun small fish. ( búng của tôm súng mạnh đến nỗi có thể làm choáng những con nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snapping (tính từ): búng, (mô tả hành động tạo ra tiếng nổ).
    • The snapping sound of the shrimp was heard from a distance. (Âm thanh búng của con tôm được nghe thấy từ xa.)
  • Shrimp (danh từ): tôm (nói chung).
    • A snapping shrimp is a type of shrimp known for its loud snap. (Tôm súng một loại tôm nổi tiếng với búng to của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pistol shrimp: tôm súng (tên gọi khác, nhấn mạnh vào khả năng tạo ra âm thanh như tiếng súng).
    • The pistol shrimp is also known as the snapping shrimp. (Tôm súng còn được biết đến với tên gọi tôm súng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "snapping shrimp".

Thành ngữ liên quan
  • "to snap like a snapping shrimp": búng mạnh như tôm súng (mô tả hành động tạo ra tiếng nổ bất ngờ).
    • He snapped his fingers like a snapping shrimp to get attention. (Anh ấy búng ngón tay như tôm súng để thu hút sự chú ý.)