snapshot program

Định nghĩa

Danh từ: snapshot program một chương trình vết (trace program) chức năng tạo ra đầu ra (output) cho các điều kiện đã được chọn trước. Nói cách khác, đây một công cụ trong lập trình máy tính dùng để ghi lại trạng thái hoặc dữ liệu của hệ thống tại một thời điểm cụ thể, thường dành cho mục đích gỡ lỗi (debugging) hoặc phân tích.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã sử dụng một chương trình snapshot để ghi lại trạng thái bộ nhớ khi xảy ra lỗi.)
  • (Một chương trình snapshot có thể được cấu hình để xuất dữ liệu chỉ khi các điều kiện nhất định được đáp ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Snapshot program thường được tích hợp vào các hệ thống vết (trace systems) để theo dõi hành vi của chương trình không làm gián đoạn hoạt động chính.
  • Trong bối cảnh phát triển phần mềm, snapshot program giúp lập trình viên kiểm tra các biến, ngăn xếp (stack), hoặc các tài nguyên hệ thống tại các điểm kiểm soát cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Snapshot (n): bản chụp nhanh, dùng để chỉ dữ liệu được ghi lại tại một thời điểm.
    • We took a snapshot of the database before the update. (Chúng tôi đã chụp nhanh cơ sở dữ liệu trước khi cập nhật.)
  • Snapshot tool (n): công cụ chụp nhanh, tương tự như snapshot program nhưng có thể phần mềm riêng lẻ.
  • Trace program (n): chương trình vết, khái niệm rộng hơn bao gồm snapshot program.
Từ đồng nghĩa
  • State capture program: chương trình ghi lại trạng thái.
  • Conditional output program: chương trình xuất dữ liệuđiều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a snapshot: chạy một snapshot.
    • You should run a snapshot before making any major changes. (Bạn nên chạy một snapshot trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào.)
  • Take a snapshot: chụp nhanh (dữ liệu).
    • The system takes a snapshot of the memory every minute. (Hệ thống chụp nhanh bộ nhớ mỗi phút.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "snapshot program", nhưng trong lập trình, cụm từ "in a snapshot" được dùng để chỉ một trạng thái tức thời. - The data is analyzed in a snapshot to detect anomalies. (Dữ liệu được phân tích trong một snapshot để phát hiện các bất thường.)

snapshot program
A snapshot program logs data when a specific error occurs.