snarl-up

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, khi nhiều phương tiện chặn lẫn nhau đến mức hầu như không thể di chuyển. "Snarl-up" thường được dùng để chỉ một vụ kẹt xe phức tạp, hỗn loạn, khác với tắc đường thông thường.

dụ sử dụng
  • (Một vụ tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng đã xảy ra trên đường cao tốc sau vụ tai nạn.)
  • (Giờ cao điểm buổi sáng đã gây ra một vụ kẹt xe khủng khiếptrung tâm thành phố.)
  • (Các tài xế đã bị mắc kẹt trong một vụ tắc nghẽn suốt nhiều giờ do công trình đường sá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To cause a snarl-up: gây ra tắc nghẽn.
    • The broken-down bus caused a snarl-up that lasted all afternoon. (Chiếc xe buýt hỏng đã gây ra một vụ tắc nghẽn kéo dài suốt cả buổi chiều.)
  • To clear a snarl-up: giải tỏa tắc nghẽn.
    • Traffic police worked hard to clear the snarl-up before evening. (Cảnh sát giao thông đã làm việc vất vả để giải tỏa vụ tắc nghẽn trước buổi tối.)
  • Snarl-up cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự hỗn loạn hoặc tắc nghẽn trong các hệ thống khác (như mạng lưới, công việc).
    • The computer network experienced a snarl-up due to a server failure. (Mạng máy tính đã gặp phải tình trạng tắc nghẽn do lỗi máy chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snarl (động từ): gầm gừ, rối tung lên; cũng có nghĩa làm tắc nghẽn.
    • The traffic snarled up the entire neighborhood. (Dòng xe cộ đã làm tắc nghẽn toàn bộ khu phố.)
  • Snarled (tính từ): bị tắc nghẽn, rối tung.
    • The snarled traffic took hours to sort out. (Dòng xe bị tắc nghẽn mất nhiều giờ để giải quyết.)
  • Traffic jam (danh từ): tắc đường (nghĩa chung hơn, ít nhấn mạnh sự hỗn loạn).
Từ đồng nghĩa
  • Gridlock (danh từ): tắc nghẽn hoàn toàn, không thể di chuyển (thường dùng trong giao thông đô thị).
  • Bottleneck (danh từ): điểm tắc nghẽn, nút thắt cổ chai (thường chỉ một điểm hẹp gây tắc).
  • Congestion (danh từ): sự ùn tắc (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snarl up (động từ): làm tắc nghẽn, rối tung lên.
    • The accident snarled up traffic for miles. (Vụ tai nạn đã làm tắc nghẽn giao thông kéo dài hàng dặm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a snarl: đang trong tình trạng rối rắm, hỗn loạn.
    • His schedule is in a snarl after the last-minute changes. (Lịch trình của anh ấy đang trong tình trạng rối tung sau những thay đổi vào phút chót.)
snarl-up
A traffic snarl-up has brought the highway to a standstill.