snarled

snarled

The thread became snarled in the sewing machine.

Định nghĩa

Tính từ: "snarled" mô tả trạng thái bị rối, xoắn vào nhau một cách lộn xộn, thường dùng cho các vật như dây, tóc, len, hoặc sợi chỉ.

dụ sử dụng
  • (Dây câu bị rối tung sau cơn bão.)
  • ( ấy cố chải mái tóc rối bù, nhưng quá rối.)
  • (Những sợi chỉ rối khiến việc may trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get snarled up": bị rối, bị mắc kẹt trong tình trạng lộn xộn.
    • The traffic got snarled up after the accident. (Giao thông bị ùn tắc rối rắm sau tai nạn.)
  • "snarled in": bị cuốn vào hoặc vướng vào một thứ đó rối.
    • Her necklace was snarled in her hair. (Vòng cổ của ấy bị vướng vào tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Snarl (danh từ): mớ hỗn độn, tình trạng rối rắm.
    • The wires were in a snarl. (Các dây điện nằm trong một mớ hỗn độn.)
  • Snarl (động từ): làm rối, xoắn lại.
    • The wind snarled the kite string. (Gió làm rối dây diều.)
  • Snarled up (tính từ ghép): bị rối hoặc bị chặn lại (thường dùng cho giao thông hoặc kế hoạch).
    • The project is all snarled up in bureaucracy. (Dự án bị kẹt rối trong bộ máy hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangled: rối, bị xoắn.
  • Knotty: nhiều nút thắt, phức tạp.
  • Matted: rối bù (thường dùng cho tóc hoặc lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snarl up: làm rối, gây tắc nghẽn.
    • The construction snarled up the entire street. (Việc xây dựng làm tắc nghẽn toàn bộ con phố.)
  • Snarl around: quấn quanh một cách rối rắm.
    • The vines snarled around the old fence. (Những dây leo quấn rối quanh hàng rào .)
Thành ngữ liên quan
  • Snarl of traffic: một mớ giao thông hỗn độn.
    • We were stuck in a snarled of traffic for hours. (Chúng tôi bị kẹt trong một mớ giao thông hỗn độn hàng giờ đồng hồ.)