snatch up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Chộp lấy, vồ lấy, giật lấy một cách vội vàng hoặc háo hức: "snatch up" mô tả hành động nắm bắt một vật đó một cách nhanh chóng thường do sự thôi thúc mạnh mẽ, như sự thèm muốn, sự cần thiết, hoặc để ngăn chặn điều đó.

dụ sử dụng
  • (Trước khi tôi kịp ngăn, con chó đã chộp lấy cái xương giăm bông.)
  • ( ấy chộp lấy túi xách chạy ra khỏi cửa.)
  • (Bọn trẻ vồ lấy kẹo trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snatch up an opportunity": chộp lấy cơ hội, tận dụng cơ hội một cách nhanh chóng.
    • He snatched up the opportunity to study abroad without hesitation. (Anh ấy đã chộp lấy cơ hội đi du học không do dự.)
  • "snatch up a bargain": mua vội một món hời.
    • Shoppers snatched up the discounted items within minutes. (Người mua hàng đã vồ lấy các mặt hàng giảm giá trong vòng vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Snatch (động từ): chộp, giật (không giới từ "up").
    • He snatched the book from my hands. (Anh ta giật cuốn sách khỏi tay tôi.)
  • Snatch at (cụm động từ): cố gắng vồ lấy (thường không thành công).
    • The cat snatched at the mouse but missed. (Con mèo cố vồ lấy con chuột nhưng trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Grab: chộp, nắm lấy.
    • She grabbed her coat and left. ( ấy chộp lấy áo khoác rời đi.)
  • Seize: nắm bắt, chiếm lấy (thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn).
    • The police seized the stolen goods. (Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa bị đánh cắp.)
  • Clutch: nắm chặt, giữ chặt.
    • He clutched the money in his hand. (Anh ta nắm chặt tiền trong tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snatch away: giật đi, lấy đi nhanh chóng.
    • The wind snatched away my hat. (Gió đã giật bay của tôi.)
  • Snatch off: cởi ra, giật ra nhanh.
    • He snatched off his gloves. (Anh ta giật bỏ găng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Snatch victory from the jaws of defeat: giành chiến thắng từ tay thất bại, lật ngược tình thế.
    • The team snatched victory from the jaws of defeat in the final minute. (Đội bóng đã giành chiến thắng từ tay thất bại trong phút cuối cùng.)