snazzy

snazzy

She wore a snazzy dress to the party.

Định nghĩa

Tính từ:
"Snazzy" mô tả một thứ đó rất sành điệu, bắt mắt, thường phong cách lòe loẹt, hào nhoáng một cách thời thượng. Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thu hút hiện đại.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy đỏ rất sành điệu bắt mắt đến bữa tiệc.)
  • (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao hào nhoáng.)
  • (Chiếc điện thoại thông minh mới đó thiết kế rất thời thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look snazzy": trông thật phong cách nổi bật.

    • You look snazzy in that suit! (Trông bạn thật bảnh bao trong bộ vest đó!)
  • "snazzy outfit": trang phục sành điệu, thường màu sắc hoặc họa tiết nổi bật.

    • Her snazzy outfit caught everyone's attention. (Trang phục sành điệu của ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Snazziness (danh từ): sự sành điệu, vẻ hào nhoáng.

    • The snazziness of the hotel lobby impressed the guests. (Vẻ hào nhoáng của sảnh khách sạn đã gây ấn tượng với khách.)
  • Snazzily (trạng từ): một cách sành điệu, bắt mắt.

    • He was snazzily dressed for the gala. (Anh ấy ăn mặc rất sành điệu cho buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stylish: phong cách, thời trang.
  • Flashy: hào nhoáng, lòe loẹt.
  • Trendy: hợp thời trang, mốt.
  • Dapper: bảnh bao (thường dùng cho nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "snazzy".
Thành ngữ liên quan
  • Dressed to the nines: ăn mặc cực kỳ sang trọng thời thượng.
    • She was dressed to the nines in her snazzy evening gown. ( ấy ăn mặc cực kỳ sang trọng trong chiếc váy dạ hội sành điệu của mình.)