sneak off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Lén lút rời đi, trốn đi một cách kín đáo: "sneak off" chỉ hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách lặng lẽ, bí mật, thường là để tránh bị phát hiện hoặc để làm một việc gì đó không muốn người khác biết.
Ví dụ sử dụng
- (Bài giảng chán quá và nhiều sinh viên đã lén rời đi khi giảng viên quay về phía bảng đen.)
- (Anh ấy lén vào bếp để lấy đồ ăn vặt mà không ai để ý.)
- (Con mèo lén chạy ra vườn để đuổi theo một con bướm.)
Cách sử dụng nâng cao
"Sneak off to do something": lén đi đâu đó để làm gì.
- She sneaked off to call her boyfriend during the meeting. (Cô ấy lén ra ngoài để gọi cho bạn trai trong cuộc họp.)
"Sneak off with someone/something": lén đi cùng ai đó hoặc mang theo vật gì đó.
- The thief sneaked off with the stolen jewelry. (Tên trộm đã lén trốn đi cùng số trang sức bị đánh cắp.)
Biến thể và từ gần giống
Sneak (động từ): lén lút, lẻn.
- He sneaked into the room without making a sound. (Anh ấy lẻn vào phòng mà không gây ra tiếng động.)
Sneaky (tính từ): lén lút, xảo quyệt.
- That was a sneaky way to avoid doing the homework. (Đó là một cách lén lút để tránh làm bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Slip away: lặng lẽ rời đi.
- She slipped away from the party early. (Cô ấy lặng lẽ rời bữa tiệc sớm.)
- Steal away: trốn đi một cách kín đáo.
- The lovers stole away to meet in secret. (Đôi tình nhân lén trốn đi để gặp nhau bí mật.)
- Make a getaway: tẩu thoát.
- The robbers made a getaway in a black car. (Bọn cướp đã tẩu thoát bằng một chiếc xe hơi màu đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sneak in: lẻn vào.
- He sneaked in through the back door. (Anh ấy lẻn vào qua cửa sau.)
- Sneak out: lén ra ngoài.
- The teenager sneaked out of the house to meet his friends. (Cậu thiếu niên lén ra khỏi nhà để gặp bạn bè.)
- Sneak up: lén đến gần.
- The cat sneaked up on the mouse. (Con mèo lén đến gần con chuột.)
Thành ngữ liên quan
- Sneak off into the sunset: lén trốn đi để bắt đầu một cuộc sống mới (thường mang tính lãng mạn hoặc phiêu lưu).
- After the wedding, the couple sneaked off into the sunset for their honeymoon. (Sau đám cưới, cặp đôi lén rời đi để bắt đầu tuần trăng mật.)