sneakingly

sneakingly

I always felt sneakingly that I wanted to be a concert pianist.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lén lút, một cách vụng trộm, hoặc một cách kín đáo, thường mang hàm ý làm điều đó một cách ranh mãnh hoặc không trung thực, nhưng cũng có thể chỉ một cảm xúc hoặc suy nghĩ âm thầm, khó thú nhận.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn cảm thấy một cách lén lút rằng mình muốn trở thành một nghệ sĩ piano hòa nhạc.)
  • (Anh ta lén lút lấy một cái bánh quy từ lọ khi không ai nhìn thấy.)
  • ( ấy âm thầm ngưỡng mộ thành công của đối thủ, mặc dù ấy sẽ không bao giờ thừa nhận điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với cảm xúc hoặc suy nghĩ: "Sneakingly" thường được dùng để mô tả một cảm giác hoặc ý nghĩ người nói ngại ngùng hoặc không muốn thừa nhận một cách công khai.

    • I sneakingly suspected that he was lying all along. (Tôi âm thầm nghi ngờ rằng anh ta đã nói dối từ đầu.)
  • Dùng với hành động thể chất: Mô tả hành động được thực hiện một cách kín đáo, tránh sự chú ý.

    • The cat sneakingly crept towards the mouse. (Con mèo lén lút rón rén tiến về phía con chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneaky (tính từ): lén lút, ranh mãnh.
    • That was a sneaky trick! (Đó một trò lừa lọc lén lút!)
  • Sneak (động từ): lén lút di chuyển hoặc làm gì đó.
    • He tried to sneak out of the room. (Anh ta cố lén ra khỏi phòng.)
  • Sneakily (trạng từ): một cách lén lút (từ đồng nghĩa gần với "sneakingly", nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • She sneakily copied the answers. ( ta lén lút sao chép đáp án.)
Từ đồng nghĩa
  • Lén lút: hành động một cách kín đáo, tránh bị phát hiện.
  • Vụng trộm: làm điều đó trái phép hoặc bí mật.
  • Âm thầm: không công khai, không được thừa nhận.
  • Ranh mãnh: tính gian xảo, xảo quyệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sneak around: lén lút đi vòng quanh, thường để làm điều đó không đúng.
    • He's been sneaking around the office all day. (Anh ta đã lén lút đi vòng quanh văn phòng cả ngày.)
  • Sneak in: lén vào một nơi nào đó.
    • They managed to sneak in without tickets. (Họ đã lén vào được không .)
  • Sneak out: lén ra ngoài.
    • The teenager sneaked out of the house at midnight. (Cậu thiếu niên đã lén ra khỏi nhà lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Sneaking feeling/suspicion: một cảm giác hoặc nghi ngờ âm thầm, khó giải thích.
    • I have a sneaking suspicion that he forgot our appointment. (Tôi một nghi ngờ âm thầm rằng anh ta đã quên cuộc hẹn của chúng ta.)
  • Sneak preview: buổi xem trước bí mật hoặc độc quyền (thường dùng cho phim ảnh).
    • We got a sneak preview of the new movie. (Chúng tôi đã một buổi xem trước bí mật của bộ phim mới.)