sneeringly
Định nghĩa
Trạng từ: Với thái độ khinh miệt, chế giễu; một cách hợm hĩnh và thiếu tôn trọng, thường kèm theo nét mặt hoặc giọng nói thể hiện sự coi thường.
Ví dụ sử dụng
- ("Tôi không tin vào những phong tục này," anh ta nói một cách khinh miệt.)
- (Cô ấy nhìn chiếc xe cũ của anh ta với vẻ khinh thường trước khi bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sneeringly thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói gián tiếp để mô tả cách một người thể hiện sự khinh bỉ hoặc chế nhạo người khác.
- Từ này mang sắc thái mạnh, thường chỉ sự coi thường có chủ đích và mang tính xúc phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Sneer (động từ/danh từ): hành động hoặc biểu hiện của sự khinh miệt.
- He sneered at her suggestion. (Anh ta khinh miệt đề nghị của cô ấy.)
- Sneering (tính từ): mang tính khinh miệt, chế giễu.
- His sneering remark hurt her feelings. (Lời nhận xét khinh miệt của anh ta làm tổn thương cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Contemptuously: một cách khinh thường.
- Disdainfully: một cách khinh bỉ, coi thường.
- Scornfully: một cách chế giễu, khinh miệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sneer at: khinh miệt, chế giễu ai đó hoặc điều gì đó.
- The critics sneered at the movie's plot. (Các nhà phê bình khinh miệt cốt truyện của bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
- Look down one’s nose at: nhìn ai đó bằng ánh mắt khinh thường (tương tự nghĩa với ).
- She always looks down her nose at people who wear cheap clothes. (Cô ấy luôn nhìn người mặc quần áo rẻ tiền bằng ánh mắt khinh thường.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "sneeringly"