sneezy

Định nghĩa

Tính từ:
- Hay hắt hơi, dễ bị hắt hơi: "sneezy" mô tả trạng thái hoặc xu hướng thường xuyên hắt hơi, thường do dị ứng, cảm lạnh hoặc kích ứng.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay tôi cảm thấy hay hắt hơi phấn hoa trong không khí.)
  • (Đứa trẻ hay hắt hơi không thể ngừng hắt hơi trong mùa dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sneezy": ở trong trạng thái thường xuyên hắt hơi.
    He is sneezy whenever he visits the dusty attic. (Anh ấy hay hắt hơi mỗi khi vào gác xép bụi bặm.)

  • "sneezy weather": thời tiết gây hắt hơi (thường do phấn hoa hoặc thay đổi thời tiết).
    Spring is often considered sneezy weather for allergy sufferers. (Mùa xuân thường được coi thời tiết gây hắt hơi cho người bị dị ứng.)

Biến thể từ gần giống
  • Sneeze (động từ): hắt hơi.
    She sneezed loudly during the meeting. ( ấy hắt hơi to trong cuộc họp.)

  • Sneeze (danh từ): cái hắt hơi.
    He let out a loud sneeze. (Anh ấy hắt hơi một tiếng lớn.)

  • Sneezing (danh từ): hành động hắt hơi.
    Constant sneezing can be exhausting. (Hắt hơi liên tục có thể gây mệt mỏi.)

Từ đồng nghĩa
  • Allergic: dị ứng, thường dẫn đến hắt hơi.
    The sneezy boy is allergic to cats. (Cậu hay hắt hơi bị dị ứng với mèo.)

  • Sniffly: sổ mũi, thường đi kèm với hắt hơi.
    She felt sneezy and sniffly after walking in the rain. ( ấy cảm thấy hay hắt hơi sổ mũi sau khi đi dưới mưa.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sneeze at: coi thường, xem nhẹ (thường dùng trong phủ định). (Số tiền đó không thể coi thường được.)
Thành ngữ liên quan
  • Nothing to sneeze at: không phải chuyện nhỏ, đáng kể. (Trúng số không phải chuyện nhỏ.)
sneezy
The little girl feels sneezy from the dusty old book.