snellen test
Danh từ: - Bài kiểm tra thị lực Snellen: Đây là một phương pháp đo lường độ sắc nét của thị lực (visual acuity) bằng cách sử dụng một bảng chữ cái hoặc ký hiệu tiêu chuẩn, gọi là bảng Snellen. Người tham gia kiểm tra sẽ đọc các chữ hoặc ký hiệu từ xa (thường là 6 mét hoặc 20 feet) để đánh giá khả năng nhìn rõ chi tiết.
- (Bác sĩ đã thực hiện một bài kiểm tra thị lực Snellen để kiểm tra thị lực của tôi.)
- (Bài kiểm tra thị lực Snellen thường được sử dụng trong các cuộc khám mắt để phát hiện cận thị hoặc viễn thị.)
"Snellen test results": kết quả của bài kiểm tra Snellen, thường được biểu thị dưới dạng phân số (ví dụ: 20/20, 6/6), trong đó tử số là khoảng cách thực tế và mẫu số là khoảng cách mà một người có thị lực bình thường có thể đọc được.
- Her snellen test results were 20/40, indicating she needed glasses. (Kết quả bài kiểm tra thị lực Snellen của cô ấy là 20/40, cho thấy cô ấy cần đeo kính.)
"Snellen chart": bảng Snellen, một bảng có các chữ cái hoặc ký hiệu với kích thước giảm dần, được sử dụng trong bài kiểm tra.
- The optometrist pointed to the Snellen chart during the examination. (Bác sĩ nhãn khoa đã chỉ vào bảng Snellen trong quá trình khám.)
- Snellen test (n): cách viết thay thế, không có dấu cách (như trong từ điển Wordnet).
- The Snellen test is a standard procedure in ophthalmology. (Bài kiểm tra Snellen là một quy trình tiêu chuẩn trong nhãn khoa.)
- Snellen chart (n): bảng Snellen, thành phần chính của bài kiểm tra.
- Visual acuity test: bài kiểm tra độ sắc nét thị lực (một thuật ngữ chung hơn).
- Eye chart test: bài kiểm tra bảng đo thị lực (dùng bất kỳ loại bảng nào, không chỉ Snellen).
"to take a Snellen test": thực hiện bài kiểm tra Snellen.
- You need to take a Snellen test before getting a driver's license. (Bạn cần thực hiện bài kiểm tra Snellen trước khi lấy bằng lái xe.)
"to fail a Snellen test": không đạt yêu cầu trong bài kiểm tra Snellen.
- He failed the Snellen test and was referred to an eye specialist. (Anh ấy đã không đạt bài kiểm tra Snellen và được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa mắt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Snellen test". Thành ngữ này thuộc về lĩnh vực y học chuyên ngành.