snellen

snellen

A patient reads letters on a Snellen chart during an eye exam.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Snellen: Tên của một bác sĩ nhãn khoa người Lan, Herman Snellen (1834–1908), người đã giới thiệu bảng đo thị lực Snellen để nghiên cứu độ sắc nét của thị giác.

dụ sử dụng
  • (Bảng Snellen vẫn được sử dụng trong các bài kiểm tra mắt ngày nay.)
  • (Công trình của bác sĩ Snellen đã cách mạng hóa lĩnh vực nhãn khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snellen chart": Bảng đo thị lực Snellen, một công cụ tiêu chuẩn để kiểm tra khả năng nhìn xa.

    • The patient read the letters on the Snellen chart from twenty feet away. (Bệnh nhân đọc các chữ cái trên bảng Snellen từ khoảng cách hai mươi feet.)
  • "Snellen fraction": Phân số Snellen, dùng để biểu thị thị lực ( dụ: 20/20 thị lực bình thường).

    • Her Snellen fraction was 20/40, indicating slightly reduced vision. (Phân số Snellen của ấy 20/40, cho thấy thị lực giảm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snellen test: bài kiểm tra thị lực sử dụng bảng Snellen.
    • The Snellen test is quick and non-invasive. (Bài kiểm tra Snellen nhanh chóng không xâm lấn.)
Các cụm từ liên quan
  • Snellen system: hệ thống đo thị lực do Herman Snellen phát triển.
    • The Snellen system is the most common method for measuring visual acuity. (Hệ thống Snellen phương pháp phổ biến nhất để đo thị lực.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Snellen", đây tên riêng chuyên ngành.)