sniff out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "sniff out" có nghĩa phát hiện hoặc nhận ra điều đó, thường bằng cách sử dụng khứu giác hoặc theo nghĩa bóng bằng trực giác hoặc sự tinh tường.

dụ sử dụng
  • (Chú chó cảnh sát được huấn luyện để đánh hơi phát hiện ma túy tại sân bay.)
  • ( ấy tài phát hiện ra những lời nói dối trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sniff out trouble": phát hiện ra rắc rối hoặc vấn đề tiềm ẩn.

    • The experienced detective can sniff out trouble before it starts. (Vị thám tử giàu kinh nghiệm có thể phát hiện ra rắc rối trước khi bắt đầu.)
  • "sniff out opportunities": nhận ra cơ hội kinh doanh hoặc cơ hội tốt.

    • Entrepreneurs are good at sniffing out new business opportunities. (Các doanh nhân giỏi trong việc phát hiện ra những cơ hội kinh doanh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sniff (động từ): ngửi, hít.

    • The dog sniffed the ground to find the scent. (Con chó ngửi mặt đất để tìm mùi hương.)
  • Sniffer (danh từ): người hoặc vật dùng để ngửi, thường chó nghiệp vụ.

    • The sniffer dog helped the police find the missing person. (Chó nghiệp vụ đã giúp cảnh sát tìm thấy người mất tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Detect: phát hiện, nhận ra.

    • The machine can detect even small amounts of gas. (Máy có thể phát hiện ngay cả lượng nhỏ khí gas.)
  • Uncover: khám phá, tìm ra.

    • Investigators uncovered a major fraud scheme. (Các điều tra viên đã khám phá ra một âm mưu lừa đảo lớn.)
  • Find out: tìm ra, biết được.

    • She found out the truth about the incident. ( ấy đã tìm ra sự thật về vụ việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sniff around: dò hỏi, tìm kiếm thông tin một cách kín đáo.

    • The journalist sniffed around for any clues about the scandal. (Nhà báo đã dò hỏi để tìm kiếm bất kỳ manh mối nào về vụ bê bối.)
  • Sniff at: coi thường, khinh thường (thường dùng trong câu phủ định).

    • He wouldn't sniff at such a generous offer. (Anh ấy sẽ không coi thường một lời đề nghị hào phóng như vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Sniff out the truth: phát hiện ra sự thật.

    • The journalist worked hard to sniff out the truth behind the scandal. (Nhà báo đã làm việc chăm chỉ để phát hiện ra sự thật đằng sau vụ bê bối.)
  • Have a nose for something: tài phát hiện hoặc tìm ra điều đó.

    • He has a nose for sniffing out good investments. (Anh ấy tài phát hiện ra những khoản đầu tốt.)