sniffly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bị sụt sịt, chảy nước mũi: "sniffly" mô tả trạng thái hoặc triệu chứng của một người thường xuyên phải hít mũi hoặc có nước mũi chảy, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc khóc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy sụt sịt suốt buổi sáng vì thời tiết lạnh.)
- (Đứa bé bị sụt sịt sau khi chơi trong căn phòng đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sniffly": ở trong trạng thái sụt sịt.
- He is always sniffly during allergy season. (Anh ấy luôn bị sụt sịt trong mùa dị ứng.)
"a sniffly nose": cái mũi hay sụt sịt.
- I hate having a sniffly nose when I'm trying to sleep. (Tôi ghét có cái mũi sụt sịt khi đang cố gắng ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sniffly (adj): dễ bị sụt sịt (dạng cơ bản).
- Sniffle (n): sự sụt sịt, hành động hít mũi.
- He had a constant sniffle during the meeting. (Anh ấy liên tục sụt sịt trong cuộc họp.)
- Sniff (v): hít mũi, ngửi.
- She sniffed the flowers. (Cô ấy ngửi hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Runny-nosed: có mũi chảy nước.
- The runny-nosed child needed a tissue. (Đứa trẻ bị chảy nước mũi cần một tờ khăn giấy.)
- Congested: nghẹt mũi (có thể đi kèm với sụt sịt).
- He felt congested and sniffly at the same time. (Anh ấy vừa cảm thấy nghẹt mũi vừa sụt sịt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sniffle up: hít mũi lên (để ngăn nước mũi chảy).
- She sniffled up her tears before speaking. (Cô ấy hít mũi lên ngăn nước mắt trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
- Sniffly as a kitten: sụt sịt như mèo con (thường dùng để miêu tả trạng thái dễ thương nhưng hơi ốm yếu).
- After the rain, the puppy looked sniffly as a kitten. (Sau cơn mưa, chú chó con trông sụt sịt như mèo con.)