sniffly

sniffly

A child feels sniffly on a chilly autumn day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị sụt sịt, chảy nước mũi: "sniffly" mô tả trạng thái hoặc triệu chứng của một người thường xuyên phải hít mũi hoặc nước mũi chảy, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc khóc.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy sụt sịt suốt buổi sáng thời tiết lạnh.)
  • (Đứa bé bị sụt sịt sau khi chơi trong căn phòng đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sniffly": ở trong trạng thái sụt sịt.

    • He is always sniffly during allergy season. (Anh ấy luôn bị sụt sịt trong mùa dị ứng.)
  • "a sniffly nose": cái mũi hay sụt sịt.

    • I hate having a sniffly nose when I'm trying to sleep. (Tôi ghét cái mũi sụt sịt khi đang cố gắng ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sniffly (adj): dễ bị sụt sịt (dạng cơ bản).
  • Sniffle (n): sự sụt sịt, hành động hít mũi.
    • He had a constant sniffle during the meeting. (Anh ấy liên tục sụt sịt trong cuộc họp.)
  • Sniff (v): hít mũi, ngửi.
    • She sniffed the flowers. ( ấy ngửi hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Runny-nosed: mũi chảy nước.
    • The runny-nosed child needed a tissue. (Đứa trẻ bị chảy nước mũi cần một tờ khăn giấy.)
  • Congested: nghẹt mũi (có thể đi kèm với sụt sịt).
    • He felt congested and sniffly at the same time. (Anh ấy vừa cảm thấy nghẹt mũi vừa sụt sịt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sniffle up: hít mũi lên (để ngăn nước mũi chảy).
    • She sniffled up her tears before speaking. ( ấy hít mũi lên ngăn nước mắt trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Sniffly as a kitten: sụt sịt như mèo con (thường dùng để miêu tả trạng thái dễ thương nhưng hơi ốm yếu).
    • After the rain, the puppy looked sniffly as a kitten. (Sau cơn mưa, chú chó con trông sụt sịt như mèo con.)